Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9,755 笔 · 主营 已装配物镜

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH WONDERFUL Sài Gòn ELECTRICS

9,755
进口笔数
4,837
出口笔数
$638.85M
进口金额
$942.73M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
269
供应商数
52
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.83M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.42M · 70 笔出口 $10.81M · 24 笔2023-09进口 $25.44M · 383 笔出口 $26.90M · 82 笔2023-10进口 $29.42M · 419 笔出口 $34.55M · 94 笔2023-11进口 $38.16M · 498 笔出口 $35.22M · 114 笔2023-12进口 $32.42M · 427 笔出口 $42.48M · 95 笔2024-01进口 $32.80M · 449 笔出口 $31.61M · 80 笔2024-02进口 $16.97M · 269 笔出口 $24.90M · 58 笔2024-03进口 $21.10M · 328 笔出口 $16.20M · 75 笔2024-04进口 $22.64M · 337 笔出口 $28.41M · 73 笔2024-05进口 $23.87M · 371 笔出口 $28.80M · 84 笔2024-06进口 $17.81M · 296 笔出口 $15.20M · 58 笔2024-07进口 $23.28M · 338 笔出口 $25.04M · 73 笔2024-08进口 $15.56M · 243 笔出口 $24.08M · 66 笔2024-09进口 $28.45M · 243 笔出口 $14.84M · 58 笔2024-10进口 $10.45M · 218 笔出口 $20.17M · 68 笔2024-11进口 $10.07M · 206 笔出口 $13.27M · 50 笔2024-12进口 $8.93M · 211 笔出口 $17.14M · 50 笔2025-01进口 $4.46M · 130 笔出口 $3.56M · 14 笔2025-02进口 $4.94M · 160 笔出口 $6.46M · 38 笔2025-03进口 $7.15M · 154 笔出口 $13.81M · 67 笔2025-04进口 $11.90M · 199 笔出口 $29.21M · 174 笔2025-05进口 $5.96M · 173 笔出口 $18.42M · 120 笔2025-06进口 $7.90M · 157 笔出口 $11.31M · 35 笔2025-07进口 $5.15M · 119 笔出口 $14.36M · 41 笔2025-08进口 $1.72M · 61 笔出口 $2.36M · 27 笔2025-09进口 $1.85M · 56 笔出口 $6.73M · 54 笔2025-10进口 $1.74M · 53 笔出口 $22.32M · 232 笔2025-11进口 $2.06M · 64 笔出口 $31.77M · 370 笔2025-12进口 $2.28M · 84 笔出口 $2.97M · 27 笔2026-01进口 $1.25M · 43 笔出口 $29.59M · 358 笔2026-02进口 $1.51M · 37 笔出口 $46.83M · 549 笔2026-03进口 $1.61M · 85 笔出口 $11.24M · 93 笔2026-04进口 $3.88M · 62 笔出口 $37.40M · 382 笔
单位:交易笔数 · 峰值 54920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.42M · 70 笔出口 $10.81M · 24 笔2023-09进口 $25.44M · 383 笔出口 $26.90M · 82 笔2023-10进口 $29.42M · 419 笔出口 $34.55M · 94 笔2023-11进口 $38.16M · 498 笔出口 $35.22M · 114 笔2023-12进口 $32.42M · 427 笔出口 $42.48M · 95 笔2024-01进口 $32.80M · 449 笔出口 $31.61M · 80 笔2024-02进口 $16.97M · 269 笔出口 $24.90M · 58 笔2024-03进口 $21.10M · 328 笔出口 $16.20M · 75 笔2024-04进口 $22.64M · 337 笔出口 $28.41M · 73 笔2024-05进口 $23.87M · 371 笔出口 $28.80M · 84 笔2024-06进口 $17.81M · 296 笔出口 $15.20M · 58 笔2024-07进口 $23.28M · 338 笔出口 $25.04M · 73 笔2024-08进口 $15.56M · 243 笔出口 $24.08M · 66 笔2024-09进口 $28.45M · 243 笔出口 $14.84M · 58 笔2024-10进口 $10.45M · 218 笔出口 $20.17M · 68 笔2024-11进口 $10.07M · 206 笔出口 $13.27M · 50 笔2024-12进口 $8.93M · 211 笔出口 $17.14M · 50 笔2025-01进口 $4.46M · 130 笔出口 $3.56M · 14 笔2025-02进口 $4.94M · 160 笔出口 $6.46M · 38 笔2025-03进口 $7.15M · 154 笔出口 $13.81M · 67 笔2025-04进口 $11.90M · 199 笔出口 $29.21M · 174 笔2025-05进口 $5.96M · 173 笔出口 $18.42M · 120 笔2025-06进口 $7.90M · 157 笔出口 $11.31M · 35 笔2025-07进口 $5.15M · 119 笔出口 $14.36M · 41 笔2025-08进口 $1.72M · 61 笔出口 $2.36M · 27 笔2025-09进口 $1.85M · 56 笔出口 $6.73M · 54 笔2025-10进口 $1.74M · 53 笔出口 $22.32M · 232 笔2025-11进口 $2.06M · 64 笔出口 $31.77M · 370 笔2025-12进口 $2.28M · 84 笔出口 $2.97M · 27 笔2026-01进口 $1.25M · 43 笔出口 $29.59M · 358 笔2026-02进口 $1.51M · 37 笔出口 $46.83M · 549 笔2026-03进口 $1.61M · 85 笔出口 $11.24M · 93 笔2026-04进口 $3.88M · 62 笔出口 $37.40M · 382 笔

工商档案

企业注册号3700673599
企查查编码QVN0MYC4WC
成立日期2007-06-05
联系地址Số 16, đường số 10, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WONDERFUL SÀI GÒN ELECTRICS
企业英文名称WONDERFUL SAI GON ELECTRICS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16, đường số 10, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
电话+842743767977
邮箱information@wse-vn.com
传真+842743767945
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,409.392亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
900219已装配物镜
853400印刷电路
392390其他塑料包装制品
854239其他电子IC
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
3506101kg以下胶粘剂
852990通信设备零件
853690其他电路开关装置
853229其他固定电容器

出口

HS 编码产品
900691照相机零件
903190测量仪器零件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
852589其他电视摄像机
854442带接头绝缘电线
847989其他功能机器
854239其他电子IC
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2,916$320.30M
中国台湾807$124.14M
中国2,261$114.99M
越南2,852$27.04M
菲律宾199$18.41M
泰国391$9.45M
马来西亚323$8.52M
韩国400$7.99M
美国178$1.67M
德国147$1.46M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1,520$471.66M
中国1,373$261.60M
越南1,244$150.60M
日本706$52.48M
美国34$5.15M
韩国3$720.3K
印度5$300.9K
墨西哥5$145.6K
德国4$51.1K
中国台湾9$9.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 269)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sun S Co., Ltd.日本1,573$194.90M其他电子IC、已装配物镜
SUN-S Co., Ltd.日本640$114.78M其他电子IC、机织标签
SUN S CO LTD中国台湾367$58.36M已装配物镜、照相机零件
SUN S Co., Ltd.中国510$54.69M已装配物镜、通信设备零件
SUN S CO LTD中国香港618$24.44M印刷电路、其他钢铁制品
Sun S Co., Ltd.韩国239$4.32M其他钢铁制品、1kg以下胶粘剂
SUN S Co., Ltd.新加坡206$3.16M多层陶瓷电容、其他固定电容器
Asue Co., Ltd.日本326$1.99M1kg以下胶粘剂、通信设备零件
Texchem Pack (Vietnam) Co., Ltd.越南489$1.51M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Company越南357$1.50M氮、氩气

下游采购商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUN S CO LTD中国香港1,044$344.96M照相机零件、其他钢铁制品
SUN S Co., Ltd.中国448$133.52M照相机零件、其他功能机器
SUN-S Co., Ltd.日本1,187$110.33M测量仪器零件、男式化纤服装
SUN-S CO., LTD中国香港260$59.36M照相机零件、印刷电路
Sun-S Co. Ltd.中国香港180$55.29M照相机零件
SUN-S Co., Ltd. Electronics Division中国143$54.26M照相机零件
Sharp Sensing Technology Corporation越南574$49.54M其他钢铁制品、其他塑料制品
Sharp Frontier Automotive Technology Co., Ltd.越南88$46.90M其他电视摄像机、通信设备零件
SHARP SENSING TECHNOLOGY CORP日本178$9.40M带接头绝缘电线、其他电子IC
Sun S Co., Ltd.日本188$5.24M男式化纤服装、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 9,755)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他固定电容器Pionics Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-28其他电感器Pionics Co., Ltd.日本$9.7K
2026-04-28其他电感器Pionics Co., Ltd.泰国$390
2026-04-28其他固定电容器Pionics Co., Ltd.日本$220
2026-04-28其他固定电容器Pionics Co., Ltd.日本$850
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH SHIMODA TRADING (VIET NAM)中国$3.1K
2026-04-28其他固定电容器Pionics Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-28其他固定电容器Pionics Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-28其他电感器Pionics Co., Ltd.泰国$1.1K
2026-04-28其他电感器Pionics Co., Ltd.马来西亚$2.0K

出口(共 4,837)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28通信设备零件Sharp Frontier Automotive Technology Co., Ltd.日本$5.2K
2026-04-23其他电视摄像机Sharp Frontier Automotive Technology Co., Ltd.日本$203.0K
2026-04-23通信设备零件Sharp Frontier Automotive Technology Co., Ltd.日本$4.6K
2026-04-23通信设备零件Sharp Frontier Automotive Technology Co., Ltd.日本$7.5K
2026-04-23其他电视摄像机Sharp Frontier Automotive Technology Co., Ltd.日本$83.3K
2026-04-23其他电视摄像机Sharp Frontier Automotive Technology Co., Ltd.日本$157.0K
2026-04-23通信设备零件Sharp Frontier Automotive Technology Co., Ltd.日本$59.6K
2026-04-23其他电视摄像机Sharp Frontier Automotive Technology Co., Ltd.日本$100.2K
2026-04-23其他电视摄像机Sharp Frontier Automotive Technology Co., Ltd.日本$85.3K
2026-04-23其他电视摄像机Sharp Frontier Automotive Technology Co., Ltd.日本$34.0K

相关企业 · 同类产品

Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →