Echo International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 陶瓷电容器
越南 · 非在业
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$176.6K
出口金额
—
最近进口
2024-04-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315311182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQ5URXA |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | 23G Bùi Hữu Diện, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ECHO |
| 企业英文名称 | ECHO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23G Bùi Hữu Diện, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909618826 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854089 | 其他阀门电子管 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $176.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $164.2K | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| Able Joy Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.5K | 精梳棉纱、自粘塑料片 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 贱金属配件 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $413 |
| 2024-04-26 | 安全阀 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $925 |
| 2024-04-26 | 非泡沫橡胶密封件 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $307 |
| 2024-04-26 | 陶瓷电容器 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-04-26 | 其他钢铁制品 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $578 |
| 2024-04-26 | 阀门零件 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-04-26 | 非泡沫橡胶密封件 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $120 |
| 2024-04-26 | 非泡沫橡胶密封件 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $177 |
| 2024-04-26 | 静止变流器 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-04-26 | 气动直线发动机 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $249 |