Minh Long Group Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 其他塑料建材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT MINH LONG GROUP

136
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $140.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 92023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1001249016
企查查编码QVN7PG41GR
成立日期2022-05-16
联系地址Khu thị tứ, Ngã ba Diêm, Xã Minh Tân, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MINH LONG GROUP
企业英文名称MINH LONG GROUP PRODUCTION AND TRADING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu thị tứ, Ngã ba Diêm, Xã Lê Quý Đôn, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
电话0705656999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
3506101kg以下胶粘剂
391890塑料地板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国136$2.53M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haining Lingrui Trade Co., Ltd.中国39$915.5K其他塑料建材、PVC单丝棒材
Zhejiang Fonyi New Materials Co., Ltd.中国50$852.9K其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物
Haining Huali New Materials Co., Ltd.中国35$563.2K其他塑料建材、PVC单丝棒材
Haining Yayuanshi Plastic Industry Co., Ltd.中国6$72.0K其他塑料建材、PVC单丝棒材
Linyi Fobao Import & Export Co., Ltd.中国3$67.6K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
Linyi Yuze Construction Material Co., Ltd.中国3$58.6K其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物

近期贸易明细

进口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22其他塑料建材HAINING LINGRUI TRADE CO LTD中国$11.2K
2025-01-14其他塑料建材HAINING LINGRUI TRADE CO LTD中国$2.1K
2025-01-14其他塑料建材ZHEJIANG FONYI NEW MATERIALS CO., LTD中国$2.3K
2025-01-14其他塑料建材HAINING LINGRUI TRADE CO LTD中国$3.5K
2025-01-14其他塑料建材HAINING LINGRUI TRADE CO LTD中国$864
2025-01-14其他塑料建材HAINING LINGRUI TRADE CO LTD中国$1.7K
2025-01-14其他塑料建材HAINING LINGRUI TRADE CO LTD中国$4.1K
2025-01-14其他塑料建材ZHEJIANG FONYI NEW MATERIALS CO., LTD中国$1.2K
2025-01-14其他塑料建材ZHEJIANG FONYI NEW MATERIALS CO., LTD中国$3.9K
2025-01-14其他塑料建材HAINING LINGRUI TRADE CO LTD中国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Minh Long Group Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →