Minh Long Group Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT MINH LONG GROUP
136
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001249016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PG41GR |
| 成立日期 | 2022-05-16 |
| 联系地址 | Khu thị tứ, Ngã ba Diêm, Xã Minh Tân, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MINH LONG GROUP |
| 企业英文名称 | MINH LONG GROUP PRODUCTION AND TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu thị tứ, Ngã ba Diêm, Xã Lê Quý Đôn, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | 0705656999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391890 | 塑料地板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 136 | $2.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Lingrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $915.5K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
| Zhejiang Fonyi New Materials Co., Ltd. | 中国 | 50 | $852.9K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Haining Huali New Materials Co., Ltd. | 中国 | 35 | $563.2K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
| Haining Yayuanshi Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $72.0K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
| Linyi Fobao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.6K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Linyi Yuze Construction Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.6K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他塑料建材 | HAINING LINGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-01-14 | 其他塑料建材 | HAINING LINGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-01-14 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG FONYI NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-01-14 | 其他塑料建材 | HAINING LINGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-01-14 | 其他塑料建材 | HAINING LINGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $864 |
| 2025-01-14 | 其他塑料建材 | HAINING LINGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-01-14 | 其他塑料建材 | HAINING LINGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-01-14 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG FONYI NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-01-14 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG FONYI NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-01-14 | 其他塑料建材 | HAINING LINGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |