Maxima Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 工业用芳香物质

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TốI ĐA

102
进口笔数
2
出口笔数
$6.86M
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-31
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $323.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $169.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $230.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $459.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $398.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $375.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $315.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $592.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $164.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $306.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $160.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $298.5K · 5 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-01进口 $749.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $597.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $383.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.12M · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $323.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $169.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $230.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $459.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $398.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $375.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $315.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $592.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $164.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $306.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $160.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $298.5K · 5 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-01进口 $749.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $597.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $383.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.12M · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309278579
企查查编码QVNBHU6HR3
成立日期2009-08-10
联系地址309-311 Hoàng Diệu, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TỐI ĐA
企业英文名称MAXIMA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址309-311 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84862616623
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡77$6.75M
印度23$58.4K
中国2$47.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$1.8K
越南1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡89$6.79M食品香料、工业用芳香物质
G+L (S) PTE LTD新加坡2$47.8K聚乙烯袋
Takasago International India Private Ltd.印度11$22.9K工业用芳香物质、食品香料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takasago International India Private Ltd.印度2$3.5K其他精油、食品香料

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24工业用芳香物质Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$146.8K
2026-04-24工业用芳香物质Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$146.8K
2026-04-24工业用芳香物质Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$146.8K
2026-04-24工业用芳香物质Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$146.8K
2026-04-23工业用芳香物质Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$6.2K
2026-04-23工业用芳香物质Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$6.2K
2026-04-23工业用芳香物质Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$312
2026-04-23工业用芳香物质Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$8.4K
2026-04-23工业用芳香物质Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$4.5K
2026-04-23工业用芳香物质Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$8.4K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31工业用芳香物质TAKASAGO INTERNATIONAL INDIA PRIVATE LTD印度$1.8K
2025-12-12工业用芳香物质Takasago International India Private Ltd.越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Maxima Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →