Thien Ha Manufacturing, Trading and Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Thiên Hà
4
进口笔数
0
出口笔数
$98.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101449779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3D6GR39 |
| 成立日期 | 2004-03-02 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 8, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN HÀ |
| 企业英文名称 | THIEN HA MANUFACTURE TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842437224998 |
| 传真 | 047224989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $98.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Qishun Silk Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.8K | 电动机及零件、家用炊具 |
| Ningbo Lonwe Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.2K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 过滤净化器零件 | NINGBO LONWE ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-10-23 | 水净化机械 | NINGBO LONWE ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2024-10-23 | 水净化机械 | NINGBO LONWE ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2023-08-22 | 水净化机械 | GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2023-08-22 | 水净化机械 | GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2023-07-05 | 水净化机械 | GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-07-05 | 水净化机械 | GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-01-12 | 水净化机械 | GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2023-01-12 | 水净化机械 | GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.0K |