DRAGON TRADING SERVICE GARMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他纺织浴衣
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ MAY MặC RồNG
4
进口笔数
5
出口笔数
$953
进口金额
$180.2K
出口金额
2023-04-11
最近进口
2023-06-07
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0306141008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUPB394 |
| 成立日期 | 2008-10-17 |
| 联系地址 | 35/19/8 Đường Phan Văn Hớn, Khu Phố 4, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAY MẶC RỒNG |
| 企业英文名称 | DRAGON TRADING SERVICE GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/19/8 Đường Phan Văn Hớn, Khu Phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84835590472 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 621590 | 非丝质领带 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610899 | 其他纺织浴衣 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 621112 | 女式泳装 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 621210 | 胸罩 |
| 621220 | 束腰带和束腹裤 |
| 621230 | 胸衣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $582 |
| 泰国 | 1 | $371 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $180.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NATIONAL CORSET SUPPLY HOUSE | 美国 | 3 | $582 | 聚酯短纤织物、聚烯烃绳缆 |
| NATIONAL CORSET SUPPLY HOUSE | 泰国 | 1 | $371 | 机织花边(非化纤) |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NATIONAL CORSET SUPPLY HOUSE | 美国 | 5 | $180.2K | 其他纺织浴衣、女式纺织服装 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-11 | 非丝质领带 | NATIONAL CORSET SUPPLY HOUSE | 美国 | $3 |
| 2023-04-11 | 非织造标签 | NATIONAL CORSET SUPPLY HOUSE | 美国 | $150 |
| 2023-04-11 | 贱金属挂锁 | NATIONAL CORSET SUPPLY HOUSE | 美国 | $3 |
| 2023-04-11 | 钢铁丝制品 | NATIONAL CORSET SUPPLY HOUSE | 美国 | $5 |
| 2023-04-11 | 其他窄幅织物 | NATIONAL CORSET SUPPLY HOUSE | 美国 | $3 |
| 2023-04-11 | 机织花边(非化纤) | NATIONAL CORSET SUPPLY HOUSE | 美国 | $2 |
| 2023-04-11 | 金属钩环 | NATIONAL CORSET SUPPLY HOUSE | 美国 | $23 |
| 2023-04-11 | 聚烯烃绳缆 | NATIONAL CORSET SUPPLY HOUSE | 美国 | $32 |
| 2023-03-21 | 弹性针织布 | NATIONAL CORSET SUPPLY HOUSE | 美国 | $8 |
| 2023-03-21 | 聚酯短纤织物 | NATIONAL CORSET SUPPLY HOUSE | 美国 | $15 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-07 | 钢制编织带 | NATIONAL CORSET SUPPLY HOUSE | 美国 | $29.7K |
| 2023-06-07 | 弹性针织布 | NATIONAL CORSET SUPPLY HOUSE | 美国 | $102 |
| 2023-06-07 | 塑料衣着附件 | NATIONAL CORSET SUPPLY HOUSE | 美国 | $4 |
| 2023-06-07 | 弹性针织布 | NATIONAL CORSET SUPPLY HOUSE | 美国 | $237 |
| 2023-06-07 | 弹性针织布 | NATIONAL CORSET SUPPLY HOUSE | 美国 | $642 |
| 2023-06-07 | 弹性针织布 | NATIONAL CORSET SUPPLY HOUSE | 美国 | $155 |
| 2023-06-07 | 弹性针织布 | NATIONAL CORSET SUPPLY HOUSE | 美国 | $133 |
| 2023-06-07 | 弹性针织布 | NATIONAL CORSET SUPPLY HOUSE | 美国 | $338 |
| 2023-06-07 | 弹性针织布 | NATIONAL CORSET SUPPLY HOUSE | 美国 | $112 |
| 2023-06-07 | 弹性针织布 | NATIONAL CORSET SUPPLY HOUSE | 美国 | $184 |