KTD Investment & Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Đầu Tư Ktd
34
进口笔数
25
出口笔数
$3.62M
进口金额
$699.3K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-05-29
最近出口
16
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901734056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNETW8BJY |
| 成立日期 | 2014-08-26 |
| 联系地址 | Số 102, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ KTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842388600785 |
| 邮箱 | ktd.detmay@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马里 | 15 | $2.23M |
| 科特迪瓦 | 5 | $550.4K |
| 布基纳法索 | 5 | $318.3K |
| 莫桑比克 | 1 | $176.0K |
| 贝宁 | 5 | $131.9K |
| 印度 | 1 | $102.0K |
| 中国 | 1 | $90.6K |
| 阿塞拜疆 | 1 | $20.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 18 | $476.7K |
| 新加坡 | 5 | $163.9K |
| 越南 | 1 | $26.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAM Negoce Division Coton | 法国 | 5 | $901.7K | 未梳棉 |
| IMC Corporation S.A. | 马里 | 6 | $794.3K | 未梳棉 |
| Royal Kean International FZE | 阿联酋 | 3 | $281.5K | 未梳棉、药用植物 |
| Cam Negoce Division Coton | 马里 | 2 | $272.7K | 未梳棉 |
| ECOM Agroindustrial Corp. Ltd. | 莫桑比克 | 1 | $176.0K | 未梳棉 |
| Techcom Capital Inc. | 科特迪瓦 | 1 | $172.7K | 未梳棉 |
| Techcom Capital Inc. | 马里 | 1 | $161.5K | 未梳棉 |
| DEVCOT | 贝宁 | 5 | $131.9K | 未梳棉 |
| IMC Corporation S.A. | 布基纳法索 | 2 | $119.6K | 未梳棉 |
| DEVCOT | 布基纳法索 | 2 | $116.1K | 未梳棉 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hilos International FZCO | 阿联酋 | 18 | $476.7K | 涤棉纱线、精梳棉纱 |
| Kube Exim Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $113.6K | 精梳棉纱、涤棉纱线 |
| Avanti Exim Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $82.6K | 聚酯纱线≥85%、初级形态PET |
| Kube Exim Pte. Ltd. | 越南 | 1 | $26.4K | 涤棉纱线 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 未梳棉 | CAM Negoce Division Coton | 马里 | $56.5K |
| 2026-06-02 | 未梳棉 | JMBC COTTFIBER PRIVATE LIMITED | 印度 | $102.0K |
| 2026-04-29 | 未梳棉 | IMC Corporation S.A. | 科特迪瓦 | $56.4K |
| 2026-04-29 | 未梳棉 | IMC Corporation S.A. | 科特迪瓦 | $56.4K |
| 2026-04-08 | 未梳棉 | CAM Negoce Division Coton | 马里 | $184.8K |
| 2026-04-08 | 未梳棉 | CAM Negoce Division Coton | 马里 | $119.9K |
| 2026-04-08 | 未梳棉 | CAM Negoce Division Coton | 马里 | $119.9K |
| 2026-04-08 | 未梳棉 | CAM Negoce Division Coton | 马里 | $184.8K |
| 2026-03-24 | 未梳棉 | CAM Negoce Division Coton | 马里 | $183.1K |
| 2026-01-19 | 未梳棉 | CAM Negoce Division Coton | 马里 | $52.7K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 未梳棉纱 | Avanti Exim Pte. Ltd. | 新加坡 | $41.6K |
| 2026-05-22 | 未梳棉纱 | Avanti Exim Pte. Ltd. | 新加坡 | $41.0K |
| 2026-05-11 | 涤棉纱线 | Kube Exim Pte. Ltd. | — | $32.4K |
| 2026-05-03 | 涤棉纱线 | Hilos International FZCO | 阿联酋 | $26.6K |
| 2026-04-22 | 涤棉纱线 | Hilos International FZCO | 阿联酋 | $26.6K |
| 2026-04-21 | 涤棉纱线 | Hilos International FZCO | 阿联酋 | $25.6K |
| 2026-04-08 | 涤棉纱线 | Hilos International FZCO | 阿联酋 | $26.7K |
| 2026-04-07 | 涤棉纱线 | Hilos International FZCO | 阿联酋 | $26.3K |
| 2026-03-31 | 涤棉纱线 | Hilos International FZCO | 阿联酋 | $26.2K |
| 2026-03-26 | 涤棉纱线 | Hilos International FZCO | 阿联酋 | $26.0K |