24HOUR TOOLS SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 手动螺丝刀
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DụNG Cụ 24H
6
进口笔数
0
出口笔数
$46.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801637723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3D4EXR |
| 成立日期 | 2019-05-14 |
| 联系地址 | Số 2/6Đ, Hẻm 2, đường 3/2, KV 6, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DỤNG CỤ 24H |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/6Đ, Hẻm 2, đường 3/2, KV 6, Phường Tân An, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84989741734 |
| 邮箱 | phsang8@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820520 | 手工锤 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 820140 | 农用砍伐工具 |
| 820210 | 手锯 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $46.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nozawa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $42.4K | 手动螺丝刀、单手修枝剪 |
| M-Z Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.7K | 农用砍伐工具、手锯 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 非金属永磁体 | NOZAWA SANGYO CO.,LTD | 日本 | $101 |
| 2023-09-29 | 单手修枝剪 | NOZAWA SANGYO CO.,LTD | 日本 | $1.4K |
| 2023-09-29 | 单手修枝剪 | Nozawa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $576 |
| 2023-09-29 | 餐具及刀片 | NOZAWA SANGYO CO.,LTD | 日本 | $545 |
| 2023-09-29 | 手动螺丝刀 | Nozawa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $106 |
| 2023-09-29 | 手动螺丝刀 | NOZAWA SANGYO CO.,LTD | 日本 | $53 |
| 2023-09-29 | 手动螺丝刀 | NOZAWA SANGYO CO.,LTD | 日本 | $56 |
| 2023-09-29 | 单手修枝剪 | NOZAWA SANGYO CO.,LTD | 日本 | $1.3K |
| 2023-09-29 | 可互换工具 | NOZAWA SANGYO CO.,LTD | 日本 | $75 |
| 2023-09-29 | 手动螺丝刀 | NOZAWA SANGYO CO.,LTD | 日本 | $49 |