SPS Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 其他橡胶轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SPS VIệT NAM

103
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $89.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $870 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $72.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $89.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $870 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $72.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313781538
企查查编码QVNYEBU7BY
成立日期2016-04-28
联系地址34 Lê Hữu Kiều, Khu phố 3, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SPS VIỆT NAM
企业英文名称SPS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 34 Đường Lê Hữu Kiều, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话02862806885
邮箱info@spsvn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401290其他橡胶轮胎
848490垫片套装
853650其他电气开关
401693非泡沫橡胶密封件
840991火花点火发动机零件
85364160伏以下继电器
842123内燃机滤油器
848360离合器联轴器
851140起动电机
851150发动机点火装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国41$385.6K
德国20$270.4K
法国5$107.2K
意大利12$101.2K
斯里兰卡18$68.4K
英国12$38.0K
西班牙5$17.7K
瑞典1$8.7K
爱尔兰1$6.3K
比利时4$6.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V-ITA Trading di Nguyen Thanh Tung意大利21$265.4K垫片套装、火花点火发动机零件
USAirmotive GSE美国6$94.7K铝制管件、塑料管
Garsite Progress LLC美国4$91.2K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
85923ee4f237b33dbf048cb9813ecee618$78.9K
70884fcab6f0ef3dfb199a002f15ecb79$46.0K
VITA TRADING CO LTD美国3$38.5K车辆零件、液体流量计
Yokohama TWS Tyres Lanka (Pvt.) Ltd.印度6$16.8K其他橡胶轮胎、钢铁丝制品
ALGLAS英国3$13.3K其他擦亮剂、零售清洁粉剂
d87a53dfea97cf5588e964059d3263024$6.2K
Trelleborg Tyres Lanka (Pvt.) Ltd.斯里兰卡3$5.6K其他橡胶轮胎、工业充气轮胎

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2775-375千伏安柴油发电机KOHLER SINGAPORE PTE LTD法国$36.4K
2026-04-2775-375千伏安柴油发电机KOHLER SINGAPORE PTE LTD法国$36.4K
2026-02-13其他橡胶轮胎SAGE PARTS ASIA LTD美国$2.8K
2026-01-22零售清洁粉剂V-ITA TRADING DI NGUYEN THANH TUNG法国$1.6K
2025-10-02其他橡胶轮胎SAGE PARTS ASIA LTD美国$6.9K
2025-09-29带配件增强橡胶管GARSITE PROGRESS LLC美国$1.7K
2025-09-24液压气压阀门SAGE PARTS ASIA LTD美国$4.2K
2025-09-24其他电气开关SAGE PARTS ASIA LTD美国$280
2025-09-15零售清洁粉剂ALGLAS英国$5.8K
2025-09-10其他橡胶轮胎VULKOPRIN NV比利时$676

相关企业 · 同类产品

SPS Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →