SPS Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 其他橡胶轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SPS VIệT NAM
95
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313781538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEBU7BY |
| 成立日期 | 2016-04-28 |
| 联系地址 | 34 Lê Hữu Kiều, Khu phố 3, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SPS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 Đường Lê Hữu Kiều, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02862806885 |
| 邮箱 | info@spsvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 851140 | 起动电机 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 41 | $385.6K |
| 德国 | 20 | $270.4K |
| 法国 | 5 | $107.2K |
| 意大利 | 12 | $101.2K |
| 斯里兰卡 | 9 | $46.0K |
| 英国 | 12 | $38.0K |
| 西班牙 | 5 | $17.7K |
| 瑞典 | 1 | $8.7K |
| 比利时 | 5 | $7.1K |
| 爱尔兰 | 1 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V-ITA Trading di Nguyen Thanh Tung | 意大利 | 21 | $265.4K | 垫片套装、火花点火发动机零件 |
| IME GmbH | 德国 | 3 | $123.6K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| USAirmotive GSE | 美国 | 6 | $94.7K | 铝制管件、泵及压缩机零件 |
| GARSITE PROGRESS LLC | 美国 | 4 | $91.2K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Sage Parts Asia Ltd. | 中国 | 18 | $78.9K | 车辆零件、其他电气开关 |
| YOKOHAMA TWS SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 9 | $46.0K | 其他橡胶轮胎、工业充气轮胎 |
| VITA TRADING CO LTD | 美国 | 3 | $38.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他电视摄像机 |
| ALGLAS | 英国 | 3 | $13.3K | 其他擦亮剂、零售清洁粉剂 |
| HANDLING EQUIPMENT ENGINEERING S | 马来西亚 | 5 | $7.2K | 飞机零件、电动机及零件 |
| Vulkoprin N.V. | 比利时 | 3 | $4.2K | 机械零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他橡胶轮胎 | Vulkoprin N.V. | 比利时 | $670 |
| 2026-06-19 | 其他橡胶轮胎 | Vulkoprin N.V. | 比利时 | $463 |
| 2026-04-27 | 75-375千伏安柴油发电机 | Kohler Singapore Pte. Ltd. | 法国 | $36.4K |
| 2026-04-27 | 75-375千伏安柴油发电机 | Kohler Singapore Pte. Ltd. | 法国 | $36.4K |
| 2026-02-13 | 其他橡胶轮胎 | Sage Parts Asia Ltd. | 美国 | $2.8K |
| 2026-01-22 | 零售清洁粉剂 | V-ITA Trading di Nguyen Thanh Tung | 法国 | $1.6K |
| 2025-10-02 | 其他橡胶轮胎 | Sage Parts Asia Ltd. | 美国 | $6.9K |
| 2025-09-29 | 带配件增强橡胶管 | GARSITE PROGRESS LLC | 美国 | $1.7K |
| 2025-09-24 | 液压气压阀门 | Sage Parts Asia Ltd. | 美国 | $4.2K |
| 2025-09-24 | 其他电气开关 | Sage Parts Asia Ltd. | 美国 | $280 |