Long Hai Trading - Transportation - Sea Product - Processing Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,041 笔 · 主营 鱼虾粉粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VậN TảI Và CHế BIếN HảI SảN LONG HảI

47
进口笔数
1,041
出口笔数
$2.45M
进口金额
$119.09M
出口金额
2025-10-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
94
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.89M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 13 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.98M · 23 笔2023-10进口 $66.0K · 1 笔出口 $2.59M · 22 笔2023-11进口 $370.4K · 2 笔出口 $3.08M · 21 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 21 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.33M · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 15 笔2024-04进口 $51.5K · 2 笔出口 $1.32M · 14 笔2024-05进口 $260.5K · 3 笔出口 $1.29M · 19 笔2024-06进口 $242.8K · 11 笔出口 $2.28M · 34 笔2024-07进口 $78.5K · 3 笔出口 $1.04M · 16 笔2024-08进口 $227.3K · 5 笔出口 $2.89M · 58 笔2024-09进口 $103.0K · 4 笔出口 $580.7K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.73M · 36 笔2024-11进口 $44.4K · 2 笔出口 $2.26M · 35 笔2024-12进口 $71.1K · 3 笔出口 $2.51M · 50 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $2.04M · 41 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 21 笔2025-03进口 $28.4K · 1 笔出口 $3.23M · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 22 笔2025-05进口 $20.1K · 1 笔出口 $1.50M · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.88M · 25 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.19M · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.04M · 25 笔2025-10进口 $55.5K · 1 笔出口 $4.17M · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.95M · 29 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.33M · 29 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.89M · 33 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.82M · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.63M · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 13 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.98M · 23 笔2023-10进口 $66.0K · 1 笔出口 $2.59M · 22 笔2023-11进口 $370.4K · 2 笔出口 $3.08M · 21 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 21 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.33M · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 15 笔2024-04进口 $51.5K · 2 笔出口 $1.32M · 14 笔2024-05进口 $260.5K · 3 笔出口 $1.29M · 19 笔2024-06进口 $242.8K · 11 笔出口 $2.28M · 34 笔2024-07进口 $78.5K · 3 笔出口 $1.04M · 16 笔2024-08进口 $227.3K · 5 笔出口 $2.89M · 58 笔2024-09进口 $103.0K · 4 笔出口 $580.7K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.73M · 36 笔2024-11进口 $44.4K · 2 笔出口 $2.26M · 35 笔2024-12进口 $71.1K · 3 笔出口 $2.51M · 50 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $2.04M · 41 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 21 笔2025-03进口 $28.4K · 1 笔出口 $3.23M · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 22 笔2025-05进口 $20.1K · 1 笔出口 $1.50M · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.88M · 25 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.19M · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.04M · 25 笔2025-10进口 $55.5K · 1 笔出口 $4.17M · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.95M · 29 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.33M · 29 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.89M · 33 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.82M · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.63M · 27 笔

工商档案

企业注册号2800789115
企查查编码QVN12M031V
成立日期2009-03-06
联系地址TDP Tiền Phong, Phường Hải Bình, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ CHẾ BIẾN HẢI SẢN LONG HẢI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址TDP Tiền Phong, Phường Hải Bình, Thanh Hóa
经营范围Kinh doanh, chế biến các mặt hàng lâm sản (không bao gồm lâm sản Nhà nước cấm); Dịch vụ hậu cần nghề cá; Kinh doanh, xuất nhập khẩu các mặt hàng nông sản; Bảo tồn sinh thá; Xây dựng, quản lý, khai thác cảng cá; Nạo vét luồng lạch, sông, hồ. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ
电话02373616575
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,565亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
230120鱼虾粉粒
030369其他冷冻鱼
392099其他塑料片材
843880食品加工机械
030494冷冻阿拉斯加鳕鱼肉
030499冷冻鱼肉
820830厨房刀具

出口

HS 编码产品
230120鱼虾粉粒
030499冷冻鱼肉
160556加工软体动物
030559其他干鱼
030489冷冻鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度6$1.10M
巴基斯坦18$455.0K
印度尼西亚11$221.6K
阿曼1$209.9K
中国3$200.7K
菲律宾2$126.5K
越南4$85.9K
新西兰2$51.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国724$90.87M
韩国138$6.95M
马来西亚47$2.22M
越南29$1.85M
印度8$565.1K
泰国16$533.4K
中国香港8$412.8K
中国台湾5$239.1K
西班牙5$206.5K
意大利2$85.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hameed Marine Private Ltd.印度3$745.4K鱼虾粉粒、活性碳
Herald Marine Products Pvt. Ltd.印度2$334.6K鱼虾粉粒
A.U. Fisheries巴基斯坦12$310.9K其他冷冻鱼、冷冻烟熏蟹
Sea Pride LLC阿曼1$209.9K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Kang Ye International Co., Ltd.印度尼西亚8$161.3K其他冷冻鱼
Dalian Seafood Industrial Development Co., Ltd.中国1$141.2K其他干鱼、冷冻阿拉斯加鳕鱼肉
Kang Ye International Co., Ltd.越南6$141.2K其他冷冻鱼、盐及氯化钠
Permex Producer & Exporter Corp菲律宾2$126.5K鱼虾粉粒、鱼油脂
Kang Ye International Co., Ltd.巴基斯坦4$94.4K其他冷冻鱼
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南2$2.3K其他塑料片材、其他塑料包装制品

下游采购商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd.中国127$23.15M鱼虾粉粒、碾磨大米
Xiamen C&D Commodities Ltd.中国81$14.57M鱼虾粉粒、其他谷物残渣
Yiwu Yile Import & Export Co., Ltd.中国28$14.39M鱼虾粉粒、鱼油脂
Dongxing Huaxuan Trading Co., Ltd.中国132$8.16M鱼虾粉粒、冻鲶鱼片
Guangdong Wanshuang International Trade Co., Ltd.中国131$8.04M鱼虾粉粒
Xiamen Judaxian Import & Export Co., Ltd.中国61$4.05M冷冻鱼肉、冷冻鱼肉
KOSCO Co., Ltd.韩国62$2.81M冷冻鱼肉、植物粘液剂
Sajo Oyang Corp.韩国40$2.41M冷冻鱼肉、其他塑料片材
Rizhao Youcheng International Trade Co., Ltd.中国33$1.34M冷冻鱼肉、熏制虾类
AquaJaya Food Sdn. Bhd.马来西亚25$950.3K冷冻鱼肉

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-21食品加工机械FUJIAN FUZHU TRADING INC中国$13.5K
2025-10-21食品加工机械FUJIAN FUZHU TRADING INC中国$3.8K
2025-10-21食品加工机械FUJIAN FUZHU TRADING INC中国$3.0K
2025-10-21食品加工机械FUJIAN FUZHU TRADING INC中国$11.0K
2025-10-21食品加工机械FUJIAN FUZHU TRADING INC中国$6.8K
2025-10-21食品加工机械FUJIAN FUZHU TRADING INC中国$3.2K
2025-10-21食品加工机械FUJIAN FUZHU TRADING INC中国$3.4K
2025-10-21食品加工机械FUJIAN FUZHU TRADING INC中国$10.8K
2025-05-22其他冷冻鱼PT BAHTERA CAHAYA NUSANTARA印度尼西亚$4.9K
2025-05-22其他冷冻鱼PT BAHTERA CAHAYA NUSANTARA印度尼西亚$15.2K

出口(共 1,041)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29鱼虾粉粒PISCES ET GRANUM PTE LTD$107.2K
2026-04-29鱼虾粉粒PISCES ET GRANUM PTE LTD$135.2K
2026-04-27鱼虾粉粒GUANGDONG WANSHUANG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD$48.8K
2026-04-24加工软体动物Frigorifics Ferrer S.A.U.西班牙$10.8K
2026-04-24加工软体动物Frigorifics Ferrer S.A.U.西班牙$7.2K
2026-04-24加工软体动物Frigorifics Ferrer S.A.U.西班牙$10.8K
2026-04-24加工软体动物Frigorifics Ferrer S.A.U.西班牙$14.3K
2026-04-24加工软体动物Frigorifics Ferrer S.A.U.西班牙$7.2K
2026-04-24加工软体动物Frigorifics Ferrer S.A.U.西班牙$14.3K
2026-04-24加工软体动物Frigorifics Ferrer S.A.U.西班牙$14.8K

相关企业 · 同类产品

Long Hai Trading - Transportation - Sea Product - Processing Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →