Long Hai Trading - Transportation - Sea Product - Processing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,041 笔 · 主营 鱼虾粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VậN TảI Và CHế BIếN HảI SảN LONG HảI
47
进口笔数
1,041
出口笔数
$2.45M
进口金额
$119.09M
出口金额
2025-10-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
94
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800789115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12M031V |
| 成立日期 | 2009-03-06 |
| 联系地址 | TDP Tiền Phong, Phường Hải Bình, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ CHẾ BIẾN HẢI SẢN LONG HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TDP Tiền Phong, Phường Hải Bình, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Kinh doanh, chế biến các mặt hàng lâm sản (không bao gồm lâm sản Nhà nước cấm); Dịch vụ hậu cần nghề cá; Kinh doanh, xuất nhập khẩu các mặt hàng nông sản; Bảo tồn sinh thá; Xây dựng, quản lý, khai thác cảng cá; Nạo vét luồng lạch, sông, hồ. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 02373616575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,565亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 030369 | 其他冷冻鱼 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 030494 | 冷冻阿拉斯加鳕鱼肉 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 820830 | 厨房刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $1.10M |
| 巴基斯坦 | 18 | $455.0K |
| 印度尼西亚 | 11 | $221.6K |
| 阿曼 | 1 | $209.9K |
| 中国 | 3 | $200.7K |
| 菲律宾 | 2 | $126.5K |
| 越南 | 4 | $85.9K |
| 新西兰 | 2 | $51.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 724 | $90.87M |
| 韩国 | 138 | $6.95M |
| 马来西亚 | 47 | $2.22M |
| 越南 | 29 | $1.85M |
| 印度 | 8 | $565.1K |
| 泰国 | 16 | $533.4K |
| 中国香港 | 8 | $412.8K |
| 中国台湾 | 5 | $239.1K |
| 西班牙 | 5 | $206.5K |
| 意大利 | 2 | $85.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hameed Marine Private Ltd. | 印度 | 3 | $745.4K | 鱼虾粉粒、活性碳 |
| Herald Marine Products Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $334.6K | 鱼虾粉粒 |
| A.U. Fisheries | 巴基斯坦 | 12 | $310.9K | 其他冷冻鱼、冷冻烟熏蟹 |
| Sea Pride LLC | 阿曼 | 1 | $209.9K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Kang Ye International Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 8 | $161.3K | 其他冷冻鱼 |
| Dalian Seafood Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $141.2K | 其他干鱼、冷冻阿拉斯加鳕鱼肉 |
| Kang Ye International Co., Ltd. | 越南 | 6 | $141.2K | 其他冷冻鱼、盐及氯化钠 |
| Permex Producer & Exporter Corp | 菲律宾 | 2 | $126.5K | 鱼虾粉粒、鱼油脂 |
| Kang Ye International Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 4 | $94.4K | 其他冷冻鱼 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他塑料片材、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd. | 中国 | 127 | $23.15M | 鱼虾粉粒、碾磨大米 |
| Xiamen C&D Commodities Ltd. | 中国 | 81 | $14.57M | 鱼虾粉粒、其他谷物残渣 |
| Yiwu Yile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $14.39M | 鱼虾粉粒、鱼油脂 |
| Dongxing Huaxuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 132 | $8.16M | 鱼虾粉粒、冻鲶鱼片 |
| Guangdong Wanshuang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 131 | $8.04M | 鱼虾粉粒 |
| Xiamen Judaxian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 61 | $4.05M | 冷冻鱼肉、冷冻鱼肉 |
| KOSCO Co., Ltd. | 韩国 | 62 | $2.81M | 冷冻鱼肉、植物粘液剂 |
| Sajo Oyang Corp. | 韩国 | 40 | $2.41M | 冷冻鱼肉、其他塑料片材 |
| Rizhao Youcheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.34M | 冷冻鱼肉、熏制虾类 |
| AquaJaya Food Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 25 | $950.3K | 冷冻鱼肉 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 食品加工机械 | FUJIAN FUZHU TRADING INC | 中国 | $13.5K |
| 2025-10-21 | 食品加工机械 | FUJIAN FUZHU TRADING INC | 中国 | $3.8K |
| 2025-10-21 | 食品加工机械 | FUJIAN FUZHU TRADING INC | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-21 | 食品加工机械 | FUJIAN FUZHU TRADING INC | 中国 | $11.0K |
| 2025-10-21 | 食品加工机械 | FUJIAN FUZHU TRADING INC | 中国 | $6.8K |
| 2025-10-21 | 食品加工机械 | FUJIAN FUZHU TRADING INC | 中国 | $3.2K |
| 2025-10-21 | 食品加工机械 | FUJIAN FUZHU TRADING INC | 中国 | $3.4K |
| 2025-10-21 | 食品加工机械 | FUJIAN FUZHU TRADING INC | 中国 | $10.8K |
| 2025-05-22 | 其他冷冻鱼 | PT BAHTERA CAHAYA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $4.9K |
| 2025-05-22 | 其他冷冻鱼 | PT BAHTERA CAHAYA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $15.2K |
出口(共 1,041)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鱼虾粉粒 | PISCES ET GRANUM PTE LTD | — | $107.2K |
| 2026-04-29 | 鱼虾粉粒 | PISCES ET GRANUM PTE LTD | — | $135.2K |
| 2026-04-27 | 鱼虾粉粒 | GUANGDONG WANSHUANG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | — | $48.8K |
| 2026-04-24 | 加工软体动物 | Frigorifics Ferrer S.A.U. | 西班牙 | $10.8K |
| 2026-04-24 | 加工软体动物 | Frigorifics Ferrer S.A.U. | 西班牙 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 加工软体动物 | Frigorifics Ferrer S.A.U. | 西班牙 | $10.8K |
| 2026-04-24 | 加工软体动物 | Frigorifics Ferrer S.A.U. | 西班牙 | $14.3K |
| 2026-04-24 | 加工软体动物 | Frigorifics Ferrer S.A.U. | 西班牙 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 加工软体动物 | Frigorifics Ferrer S.A.U. | 西班牙 | $14.3K |
| 2026-04-24 | 加工软体动物 | Frigorifics Ferrer S.A.U. | 西班牙 | $14.8K |