Long Hai Trading - Transportation - Sea Product - Processing Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,164 笔 · 主营 鱼虾粉粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VậN TảI Và CHế BIếN HảI SảN LONG HảI

49
进口笔数
1,164
出口笔数
$2.51M
进口金额
$135.45M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
15
供应商数
124
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.95M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $370.4K · 2 笔出口 $3.08M · 21 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 21 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.33M · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 15 笔2024-04进口 $51.5K · 2 笔出口 $1.32M · 14 笔2024-05进口 $260.5K · 3 笔出口 $1.29M · 19 笔2024-06进口 $242.8K · 11 笔出口 $2.28M · 34 笔2024-07进口 $78.5K · 3 笔出口 $1.04M · 16 笔2024-08进口 $227.3K · 5 笔出口 $2.89M · 58 笔2024-09进口 $103.0K · 4 笔出口 $580.7K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.73M · 36 笔2024-11进口 $44.4K · 2 笔出口 $2.26M · 35 笔2024-12进口 $71.1K · 3 笔出口 $2.51M · 50 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $2.04M · 41 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 21 笔2025-03进口 $28.4K · 1 笔出口 $3.23M · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 22 笔2025-05进口 $20.1K · 1 笔出口 $1.50M · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.88M · 25 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.19M · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.09M · 26 笔2025-10进口 $55.5K · 1 笔出口 $4.17M · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.95M · 29 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.33M · 29 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.95M · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.82M · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.63M · 27 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.47M · 33 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.09M · 43 笔2026-07进口 $60.0K · 2 笔出口 $6.68M · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $370.4K · 2 笔出口 $3.08M · 21 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 21 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.33M · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 15 笔2024-04进口 $51.5K · 2 笔出口 $1.32M · 14 笔2024-05进口 $260.5K · 3 笔出口 $1.29M · 19 笔2024-06进口 $242.8K · 11 笔出口 $2.28M · 34 笔2024-07进口 $78.5K · 3 笔出口 $1.04M · 16 笔2024-08进口 $227.3K · 5 笔出口 $2.89M · 58 笔2024-09进口 $103.0K · 4 笔出口 $580.7K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.73M · 36 笔2024-11进口 $44.4K · 2 笔出口 $2.26M · 35 笔2024-12进口 $71.1K · 3 笔出口 $2.51M · 50 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $2.04M · 41 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 21 笔2025-03进口 $28.4K · 1 笔出口 $3.23M · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 22 笔2025-05进口 $20.1K · 1 笔出口 $1.50M · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.88M · 25 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.19M · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.09M · 26 笔2025-10进口 $55.5K · 1 笔出口 $4.17M · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.95M · 29 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.33M · 29 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.95M · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.82M · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.63M · 27 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.47M · 33 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.09M · 43 笔2026-07进口 $60.0K · 2 笔出口 $6.68M · 45 笔

工商档案

企业注册号2800789115
企查查编码QVN12M031V
成立日期2009-03-06
联系地址TDP Tiền Phong, Phường Hải Bình, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ CHẾ BIẾN HẢI SẢN LONG HẢI
企业英文名称LONG HAI TRADING – TRANSPORTATION – SEA PRODUCT – PROCESSING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址TDP Tiền Phong, Phường Hải Bình, Thanh Hóa
经营范围Kinh doanh, chế biến các mặt hàng lâm sản (không bao gồm lâm sản Nhà nước cấm); Dịch vụ hậu cần nghề cá; Kinh doanh, xuất nhập khẩu các mặt hàng nông sản; Bảo tồn sinh thá; Xây dựng, quản lý, khai thác cảng cá; Nạo vét luồng lạch, sông, hồ. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ
电话02373616575
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,565亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
230120鱼虾粉粒
030369其他冷冻鱼
030732冻贻贝
392099其他塑料片材
843880食品加工机械
030494冷冻阿拉斯加鳕鱼肉
030499冷冻鱼肉
820830厨房刀具

出口

HS 编码产品
230120鱼虾粉粒
030499冷冻鱼肉
160556加工软体动物
030559其他干鱼
030489冷冻鱼片
304991304991

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度6$1.10M
巴基斯坦18$455.0K
印度尼西亚11$221.6K
阿曼1$209.9K
中国3$200.7K
菲律宾2$126.5K
新西兰4$111.3K
越南4$85.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国731$91.63M
韩国142$7.09M
马来西亚50$2.37M
越南30$1.89M
印度8$565.1K
泰国16$533.4K
中国香港8$412.8K
西班牙10$399.9K
中国台湾7$320.1K
意大利7$319.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HAMEED MARINE PRIVATE LIMITED印度3$745.4K鱼虾粉粒、活性碳
Kang Ye International Co., Ltd.印度尼西亚18$396.9K其他冷冻鱼、盐及氯化钠
Herald Marine Products Pvt. Ltd.印度2$334.6K鱼虾粉粒
A.U. Fisheries巴基斯坦12$310.9K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Sea Pride LLC阿曼1$209.9K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Dalian Seafood Industrial Development Co., Ltd.中国1$141.2K其他干鱼、冷冻阿拉斯加鳕鱼肉
Permex Producer & Exporter Corp菲律宾2$126.5K鱼虾粉粒、鱼油脂
UMIOS FOOD VIETNAM LINITED越南2$60.0K冻贻贝
Fujian Fuzhu Trading Inc.加拿大1$55.5K食品加工机械
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南2$2.3K其他塑料片材、其他塑料包装制品

下游采购商(共 124)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd.中国128$23.28M鱼虾粉粒、碾磨大米
Guangdong Wanshuang International Trade Co., Ltd.中国190$15.28M鱼虾粉粒
Xiamen C&D Commodities Ltd.中国81$14.57M葵花籽油渣、粗制葵花/红花油
Yiwu Yile Import & Export Co., Ltd.中国28$14.39M鱼虾粉粒、鱼油脂
Dongxing Huaxuan Trading Co., Ltd.中国132$8.16M鱼虾粉粒、冻鲶鱼片
Xiamen Judaxian Import & Export Co., Ltd.中国62$4.11M冷冻鱼肉、冷冻鱼肉
Sajo Oyang Corp.韩国52$3.01M冷冻鱼肉、其他塑料片材
KOSCO Co., Ltd.韩国62$2.81M冷冻鱼肉、植物粘液剂
Rizhao Youcheng International Trade Co., Ltd.中国34$1.40M冷冻鱼肉、熏制虾类
AQUAJAYA FOOD SDN BHD马来西亚26$987.3K冷冻鱼肉

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31冻贻贝UMIOS FOOD VIETNAM LINITED新西兰$30.0K
2026-07-31冻贻贝UMIOS FOOD VIETNAM LINITED新西兰$30.0K
2025-10-21食品加工机械Fujian Fuzhu Trading Inc.中国$13.5K
2025-10-21食品加工机械Fujian Fuzhu Trading Inc.中国$3.8K
2025-10-21食品加工机械Fujian Fuzhu Trading Inc.中国$11.0K
2025-10-21食品加工机械Fujian Fuzhu Trading Inc.中国$3.0K
2025-10-21食品加工机械Fujian Fuzhu Trading Inc.中国$6.8K
2025-10-21食品加工机械Fujian Fuzhu Trading Inc.中国$3.4K
2025-10-21食品加工机械Fujian Fuzhu Trading Inc.中国$3.2K
2025-10-21食品加工机械Fujian Fuzhu Trading Inc.中国$10.8K

出口(共 1,164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31鱼虾粉粒Guangdong Wanshuang International Trade Co., Ltd.—$231.0K
2026-07-30加工软体动物UMIOS FOOD VIETNAM LTD—$2.0K
2026-07-30鱼虾粉粒DONGXING HUAXUAN TRADING CO.LTD—$78.4K
2026-07-30加工软体动物UMIOS FOOD VIETNAM LTD—$21.6K
2026-07-30冷冻鱼片UMIOS FOOD VIETNAM LTD—$7.1K
2026-07-30加工软体动物UMIOS FOOD VIETNAM LTD—$14.4K
2026-07-28加工软体动物UMIOS FOOD VIETNAM LTD—$14.4K
2026-07-28鱼虾粉粒Guangdong Wanshuang International Trade Co., Ltd.—$68.3K
2026-07-28冷冻鱼片UMIOS FOOD VIETNAM LTD—$7.1K
2026-07-28加工软体动物UMIOS FOOD VIETNAM LTD—$21.6K

相关企业 · 同类产品

Long Hai Trading - Transportation - Sea Product - Processing Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →