ASV Marine Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 矾土水泥
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hàng Hải Asv
7
进口笔数
8
出口笔数
$68.1K
进口金额
$171.5K
出口金额
2025-10-17
最近进口
2026-03-05
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201644205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3YW5EP |
| 成立日期 | 2015-08-13 |
| 联系地址 | Phòng 1003, tầng 10, tháp B, toà nhà TD Plaza, lô 20, đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI ASV |
| 企业英文名称 | ASV MARINE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 1003, tầng 10, tháp B, toà nhà TD Plaza, lô 20, đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842253832226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 252330 | 矾土水泥 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 900510 | 双筒望远镜 |
| 900580 | 光学望远镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252330 | 矾土水泥 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $67.3K |
| 中国 | 1 | $428 |
| 美国 | 1 | $334 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $122.7K |
| 越南 | 2 | $48.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Knots Inc | 日本 | 4 | $34.7K | 水净化机械、再生纤维素塑料片 |
| Nikko Giken Co., Ltd. | 日本 | 1 | $30.9K | 矾土水泥 |
| Photo Labo Uho | 日本 | 1 | $1.8K | 其他木制品、双筒望远镜 |
| Shinwa Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $673 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikko Giken Co., Ltd. | 日本 | 5 | $118.1K | 矾土水泥、非耐火灰浆 |
| Nikko Giken Co., Ltd. | 越南 | 2 | $48.8K | 矾土水泥 |
| Betohashi Llc | 日本 | 1 | $4.6K | 非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 矾土水泥 | NIKKO GIKEN CO LTD | 日本 | $30.9K |
| 2025-09-17 | 水净化机械 | A KNOTS INC | 日本 | $5.7K |
| 2024-10-11 | 过滤净化器零件 | A KNOTS INC | 日本 | $165 |
| 2024-10-11 | 水净化机械 | A KNOTS INC | 日本 | $6.3K |
| 2024-08-23 | 水净化机械 | A KNOTS INC | 日本 | $6.4K |
| 2024-08-23 | 水净化机械 | A Knots Inc | 日本 | $9.3K |
| 2024-05-03 | 水净化机械 | A KNOTS INC | 日本 | $7.0K |
| 2023-12-08 | 其他钢铁制品 | SHINWA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $673 |
| 2023-09-15 | 光学望远镜 | Photo Labo Uho | 中国 | $27 |
| 2023-09-15 | 双筒望远镜 | PHOTO LABO UHO | 日本 | $13 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 矾土水泥 | Nikko Giken Co., Ltd. | 日本 | $26.4K |
| 2025-03-18 | 矾土水泥 | NIKKO GIKEN CO LTD | 日本 | $35.4K |
| 2024-12-09 | 矾土水泥 | NIKKO GIKEN CO LTD | 日本 | $28.6K |
| 2024-08-28 | 非乙烯塑料袋 | BETOHASHI LCC | 日本 | $4.6K |
| 2024-04-25 | 矾土水泥 | NIKKO GIKEN CO LTD | 日本 | $24.2K |
| 2023-09-21 | 矾土水泥 | NIKKO GIKEN CO LTD | 越南 | $24.1K |
| 2023-05-09 | 矾土水泥 | NIKKO GIKEN CO LTD | 越南 | $24.1K |
| 2023-05-09 | 矾土水泥 | NIKKO GIKEN CO LTD | 越南 | $490 |
| 2023-03-27 | 耐火混合料 | NIKKO GIKEN CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2023-03-27 | 矾土水泥 | NIKKO GIKEN CO LTD | 日本 | $2.0K |