Kangwon Electric Power Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN KANGWON
0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$2.82M
出口金额
—
最近进口
2026-06-17
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109422419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRKK3W0 |
| 成立日期 | 2020-11-19 |
| 联系地址 | Căn hộ 03 Nhà N4 TTQĐBĐ 11 Khương Đình, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN KANGWON |
| 企业英文名称 | KANGWON ELECTRIC POWER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ 03 Nhà N4 TTQĐBĐ 11 Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84987743338 |
| 邮箱 | kangwon19112020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $2.82M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.68M | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $742.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $210.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $67.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $53.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $46.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 印刷电路、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 绝缘电线 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-17 | 绝缘电线 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-17 | 绝缘电线 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $973 |
| 2026-06-17 | 电力电容器 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-17 | 铝合金型材 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $472 |
| 2026-06-17 | 硬质PVC管 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $237 |
| 2026-06-17 | 贱金属帽架 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-17 | 自动断路器 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-06-17 | 绝缘电线 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $349 |
| 2026-06-17 | 绝缘电线 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |