Vietnam Master FB Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MASTER FB VIệT NAM
38
进口笔数
1
出口笔数
$832.9K
进口金额
$5.2K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2023-01-31
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108945952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4ETR407 |
| 成立日期 | 2019-10-15 |
| 联系地址 | Số 5B Ngách 25/3 đường Ngọc Thụy, tổ 1, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MASTER FB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM MASTER FB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5B Ngách 25/3 đường Ngọc Thụy, tổ 1, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +842466629615 |
| 邮箱 | hai.ngoxuan.257@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 850490 | 变压器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 38 | $832.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toschi Vignola S.r.l. | 意大利 | 21 | $528.3K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Sanremo Coffee Machines S.r.l. | 意大利 | 14 | $304.1K | 电热器具零件、热饮食品加热设备 |
| San Remo S.r.l. | 意大利 | 3 | $566 | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanremo Coffee Machines S.r.l. | 意大利 | 1 | $5.2K | 其他钢铁制品、谷物加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他食品制剂 | TOSCHI VIGNOLA S R L | 意大利 | $987 |
| 2026-01-22 | 其他食品制剂 | TOSCHI VIGNOLA S R L | 意大利 | $32.2K |
| 2026-01-09 | 其他食品制剂 | TOSCHI VIGNOLA S R L | 意大利 | $147 |
| 2026-01-09 | 其他食品制剂 | TOSCHI VIGNOLA S R L | 意大利 | $11.8K |
| 2026-01-09 | 手动计量泵 | TOSCHI VIGNOLA S R L | 意大利 | $0 |
| 2026-01-09 | 其他食品制剂 | TOSCHI VIGNOLA S R L | 意大利 | $1.9K |
| 2026-01-09 | 其他食品制剂 | TOSCHI VIGNOLA S R L | 意大利 | $12.2K |
| 2026-01-09 | 其他食品制剂 | TOSCHI VIGNOLA S R L | 意大利 | $2.8K |
| 2026-01-09 | 其他食品制剂 | TOSCHI VIGNOLA S R L | 意大利 | $2.6K |
| 2026-01-09 | 其他食品制剂 | TOSCHI VIGNOLA S R L | 意大利 | $1.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-31 | 变压器零件 | SANREMO COFFEE MACHINES SRL | 意大利 | $25 |
| 2023-01-31 | 其他钢铁制品 | SANREMO COFFEE MACHINES SRL | 意大利 | $44 |
| 2023-01-31 | 其他钢铁制品 | SANREMO COFFEE MACHINES SRL | 意大利 | $44 |
| 2023-01-31 | 谷物加工机械 | SANREMO COFFEE MACHINES SRL | 意大利 | $4.4K |
| 2023-01-31 | 变压器零件 | SANREMO COFFEE MACHINES SRL | 意大利 | $657 |