Guoguang Electric (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9,872 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN KHí QUốC QUANG (VIệT NAM)
9,872
进口笔数
5,342
出口笔数
$527.37M
进口金额
$540.74M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-18
最近出口
255
供应商数
229
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001168524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4W784E1 |
| 成立日期 | 2019-01-04 |
| 联系地址 | Lô số 12 Khu công nghiệp Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Nam Bắc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN KHÍ QUỐC QUANG (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | GUOGUANG ELECTRIC (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 12 Khu công nghiệp Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84374787764 |
| 邮箱 | phamthihanh@ggec.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,510.081亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8,272 | $449.61M |
| 越南 | 1,220 | $33.65M |
| 中国台湾 | 767 | $23.28M |
| 日本 | 797 | $4.61M |
| 美国 | 264 | $4.07M |
| 韩国 | 339 | $3.95M |
| 马来西亚 | 463 | $3.40M |
| 泰国 | 300 | $2.00M |
| 菲律宾 | 292 | $1.43M |
| 德国 | 82 | $322.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,390 | $358.02M |
| 越南 | 1,094 | $68.69M |
| 中国 | 612 | $27.59M |
| 荷兰 | 148 | $22.45M |
| 中国香港 | 248 | $18.36M |
| 加拿大 | 82 | $13.24M |
| 瑞士 | 211 | $11.02M |
| 新加坡 | 98 | $3.90M |
| 乌拉圭 | 66 | $2.14M |
| 墨西哥 | 34 | $2.11M |
贸易伙伴
上游供应商(共 255)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guoguang Electric Co., Ltd. | 中国 | 3,652 | $294.11M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Wuzhou Guoguang Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 410 | $19.51M | 未装壳扬声器、其他塑料制品 |
| GUOGUANG ELECTRIC COMPANY LTD | 中国香港 | 265 | $17.21M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Hong Kong Highpower International Co., Ltd. | 越南 | 119 | $10.41M | 锂离子电池、镍氢电池 |
| Jiurui Electronics Co., Ltd. | 越南 | 118 | $8.32M | 其他塑料制品、染色化纤长丝布 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 563 | $8.14M | 其他塑料制品、摩托车及配件 |
| Future Electronics (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 336 | $7.14M | 其他电子IC、大功率晶体管 |
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 138 | $5.53M | 多扬声器箱体、电力控制板 |
| Xinfeng Huaxia Rong Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 119 | $2.11M | 印刷电路、电气装置零件 |
| Shenzhen Gantong Technology Co., Ltd. | 中国 | 138 | $826.5K | 其他固定电容器、其他电感器 |
下游采购商(共 229)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GGEC HONGKONG LTD | 中国香港 | 1,534 | $315.48M | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| Logitech Europe S.A. | 美国 | 438 | $35.53M | 自动数据处理输入输出单元、麦克风及支架 |
| Guoguang Electric Co., Ltd. | 中国 | 319 | $24.95M | 未装壳扬声器、电力控制板 |
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 366 | $19.13M | 其他塑料制品、电力控制板 |
| FIH (Hong Kong) Limited | 中国香港 | 295 | $18.42M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Guoguang Acoustics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 146 | $15.84M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| GGEC Hong Kong Ltd. | 中国 | 136 | $12.17M | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| Logitech Europe S.A. | 瑞士 | 211 | $11.02M | 自动数据处理输入输出单元、单个扬声器 |
| Logitech Europe S.A. | 中国 | 126 | $1.57M | 自动数据处理输入输出单元、单个扬声器 |
| HARMAN DISTRIBUTION CENTER HCKN | 美国 | 149 | $0 | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
近期贸易明细
进口(共 9,872)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他电子IC | Famous Works Electronics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $128 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-07-31 | 其他粘合剂≤1kg | Guoguang Electric Co., Ltd. | 中国 | $922 |
| 2026-07-31 | 其他电子IC | Famous Works Electronics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $49 |
| 2026-07-31 | 多层陶瓷电容 | Famous Works Electronics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $187 |
| 2026-07-31 | 印刷电路 | LONG CRYSTAL LIMITED | 中国 | $16.3K |
| 2026-07-31 | 固定碳电阻 | Famous Works Electronics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-07-31 | 其他电子IC | Sooai Innovations Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 多层陶瓷电容 | Famous Works Electronics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-31 | 压电晶体 | Famous Works Electronics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $360 |
出口(共 5,342)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-18 | 多扬声器箱体 | ELECTRO-VOICE DYNACORD LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | 多扬声器箱体 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 多扬声器箱体 | Sonos, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 麦克风及支架 | Logitech Europe S.A. | 瑞士 | $28.7K |
| 2026-07-31 | 音频设备零件 | FIH (Hong Kong) Limited | 中国香港 | $48.3K |
| 2026-07-31 | 音频设备零件 | FIH (Hong Kong) Limited | 中国香港 | $46.1K |
| 2026-07-31 | 单个扬声器 | Logitech Europe S.A. | 瑞士 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 音频设备零件 | FIH (Hong Kong) Limited | 中国香港 | $47.9K |
| 2026-07-31 | 多扬声器箱体 | Logitech Europe S.A. | 瑞士 | $16.7K |
| 2026-07-31 | 单个扬声器 | Logitech Europe S.A. | 瑞士 | $1.3K |