RDF Electrical Machinery Works Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 咖啡提取物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Trình Điện Máy Rdf
1
进口笔数
62
出口笔数
$513
进口金额
$1.85M
出口金额
2026-01-17
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702366850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UNG4X0 |
| 成立日期 | 2015-05-28 |
| 联系地址 | Số 37, Đường N11, Khu Phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU RDF |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Đường số 5 Khu Dân Cư Hiệp Thành 3, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02743800966 |
| 邮箱 | dienmayrdf@126.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 460122 | 藤编制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $513 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $893.5K |
| 韩国 | 12 | $653.7K |
| 越南 | 4 | $103.1K |
| 阿尔巴尼亚 | 1 | $6.7K |
| 加拿大 | 2 | $5.5K |
| 中国 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEI KAILI | 中国 | 1 | $513 | 印刷标签 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Max Fit | 美国 | 24 | $655.7K | 咖啡提取物 |
| KSF | 俄罗斯 | 12 | $653.7K | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
| MAX FIT WELLNESS INC | 美国 | 16 | $395.0K | 咖啡提取物 |
| Max Fit | 越南 | 3 | $71.9K | 咖啡提取物 |
| Max Fit Wellness Inc. | 越南 | 1 | $31.2K | 咖啡提取物 |
| SYNORIA SPOLKAZ OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 1 | $20.4K | 其他单一果蔬汁 | |
| HONG KONG HUAYI MEDICAL RESEARCH INSTITUTE LTD | 中国香港 | 1 | $8.7K | 咖啡提取物 |
| DSA Furniture | 阿尔巴尼亚 | 1 | $6.7K | 藤编制品 |
| Sollo Foods Inc. | 加拿大 | 2 | $5.5K | 咖啡提取物 |
| Yunnan Yunzhuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 印刷标签 | WEI KAILI | 中国 | $513 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 咖啡提取物 | MAX FIT WELLNESS INC | — | $26.3K |
| 2026-03-06 | 咖啡提取物 | MAX FIT WELLNESS INC | — | $52.5K |
| 2026-02-26 | 咖啡提取物 | MAX FIT WELLNESS INC | — | $21.0K |
| 2026-02-10 | 其他单一果蔬汁 | SYNORIA SPOLKAZ OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | — | $20.4K |
| 2026-02-09 | 咖啡提取物 | MAX FIT WELLNESS INC | — | $26.3K |
| 2026-01-30 | 咖啡提取物 | HONG KONG HUAYI MEDICAL RESEARCH INSTITUTE LTD | — | $846 |
| 2026-01-30 | 咖啡提取物 | HONG KONG HUAYI MEDICAL RESEARCH INSTITUTE LTD | — | $3.3K |
| 2026-01-30 | 咖啡提取物 | HONG KONG HUAYI MEDICAL RESEARCH INSTITUTE LTD | — | $234 |
| 2026-01-30 | 咖啡提取物 | HONG KONG HUAYI MEDICAL RESEARCH INSTITUTE LTD | — | $274 |
| 2026-01-30 | 咖啡提取物 | HONG KONG HUAYI MEDICAL RESEARCH INSTITUTE LTD | — | $4.0K |