Phat Dai Phu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非数控磨床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT ĐạI PHú
4
进口笔数
6
出口笔数
$137.9K
进口金额
$135.4K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603531581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8V0GQ3 |
| 成立日期 | 2018-02-27 |
| 联系地址 | VPGD: Lầu 1, Số 173/480T, KP 8, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT ĐẠI PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VPGD: Lầu 1, Số 173/480T, KP 8, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 邮箱 | phatdaiphu.org@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846029 | 非数控磨床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $137.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 6 | $135.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $109.6K | 水净化机械、其他电气开关 |
| Qingdao Jianqiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | 其他焊接机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BESTLINK MFG CO., LTD | 中国香港 | 6 | $135.4K | 非数控磨床 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | ZHONGSHAN GUANGQIN TRADE CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | ZHONGSHAN GUANGQIN TRADE CO LTD | 中国 | $866 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | ZHONGSHAN GUANGQIN TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-10 | 钢铁弹簧 | ZHONGSHAN GUANGQIN TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | ZHONGSHAN GUANGQIN TRADE CO LTD | 中国 | $779 |
| 2026-04-10 | 钢铁弹簧 | ZHONGSHAN GUANGQIN TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | ZHONGSHAN GUANGQIN TRADE CO LTD | 中国 | $866 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | ZHONGSHAN GUANGQIN TRADE CO LTD | 中国 | $779 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | ZHONGSHAN GUANGQIN TRADE CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | ZHONGSHAN GUANGQIN TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非数控磨床 | BESTLINK MFG CO., LTD | 中国香港 | $16.6K |
| 2026-04-15 | 非数控磨床 | BESTLINK MFG CO., LTD | 中国香港 | $16.6K |
| 2026-03-12 | 非数控磨床 | BESTLINK MFG CO., LTD | 中国香港 | $44.8K |
| 2026-03-06 | 非数控磨床 | BESTLINK MFG CO., LTD | 中国香港 | $22.4K |
| 2026-03-04 | 非数控磨床 | BESTLINK MFG CO., LTD | 中国香港 | $12.7K |
| 2026-02-25 | 非数控磨床 | BESTLINK MFG CO., LTD | 中国香港 | $22.4K |