Lang Son Concrete Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bê Tông Lạng Sơn
3
进口笔数
0
出口笔数
$539.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900271578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBN5S36T |
| 成立日期 | 2008-03-28 |
| 联系地址 | Số nhà 43, Phố Lê Văn Lương, Khu Dân Cư N20, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG LẠNG SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 43, Phố Lê Văn Lương, Khu Dân Cư N20, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | 02053713809 |
| 传真 | 02053713819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 732611 | 钢制研磨球 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $539.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Nanning Shenyuan Mining Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $372.0K | 矿物处理机器、钢制研磨球 |
| Guangxi Jinbangtai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $167.2K | 液体过滤机械、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-10 | 其他离心泵 | GUANGXI JIN BANG TAI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $14.5K |
| 2024-08-10 | 矿物处理机器 | GUANGXI JIN BANG TAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $131.0K |
| 2024-08-10 | 其他离心泵 | Guangxi Jinbangtai Technology Co., Ltd. | 中国 | $21.7K |
| 2024-03-08 | 斗式升降输送机 | Guangxi Nanning Shenyuan Mining Machinery Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2024-03-08 | 钢制研磨球 | GUANGXI NANNING SHENYUAN MINING MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $40.7K |
| 2024-03-08 | 矿物处理机器 | GUANGXI NANNING SHENYUAN MINING MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $34.5K |
| 2024-03-08 | 矿物粉碎机 | GUANGXI NANNING SHENYUAN MINING MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $211.4K |
| 2024-03-08 | 矿物处理机器 | Guangxi Nanning Shenyuan Mining Machinery Co., Ltd. | 中国 | $22.8K |
| 2024-03-08 | 矿物处理机器 | Guangxi Nanning Shenyuan Mining Machinery Co., Ltd. | 中国 | $19.2K |
| 2024-03-08 | 矿物处理机器 | GUANGXI NANNING SHENYUAN MINING MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $22.1K |