An Viet Technology Trading Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI CôNG NGHệ AN VIệT
13
进口笔数
58
出口笔数
$23.5K
进口金额
$857.7K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108339704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6DH927 |
| 成立日期 | 2018-06-27 |
| 联系地址 | Số 34, tổ 17b, ngõ 109 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ AN VIỆT |
| 企业英文名称 | AN VIET TECHNOLOGY TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34, tổ 17b, ngõ 109 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84903238083 |
| 邮箱 | phdung1981@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 8 | $13.1K |
| 日本 | 6 | $8.5K |
| 中国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $857.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5c87f737524bbc82c010fa3f23819a25 | 12 | $21.6K | ||
| SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 45 | $843.9K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $10.5K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | SMT MALLS ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | SMT MALLS ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-03 | 非CRT显示器 | SMT MALLS ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $486 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | SMT MALLS ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $458 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | SMT MALLS ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $458 |
| 2026-04-03 | 非CRT显示器 | SMT MALLS ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $486 |
| 2026-04-03 | 可调扳手 | SMT MALLS ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-03 | 可调扳手 | SMT MALLS ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $18 |
| 2025-09-09 | 阀门龙头 | O & L HIGH TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | $2.2K |
| 2025-03-05 | 其他钢铁制品 | O & L HIGH TECHNOLOGIES SDN BHD | 日本 | $600 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-24 | 其他铜制品 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $232 |
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 其他钢弹簧 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $395 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $395 |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $1.0K |