An Viet Technology Trading Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI CôNG NGHệ AN VIệT

13
进口笔数
58
出口笔数
$23.5K
进口金额
$857.7K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $11.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 2 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-02进口 $760 · 1 笔出口 $26.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 1 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $52.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-01进口 $880 · 1 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 2 笔2025-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2026-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $26.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $11.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 2 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-02进口 $760 · 1 笔出口 $26.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 1 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $52.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-01进口 $880 · 1 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 2 笔2025-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2026-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $26.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108339704
企查查编码QVNK6DH927
成立日期2018-06-27
联系地址Số 34, tổ 17b, ngõ 109 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ AN VIỆT
企业英文名称AN VIET TECHNOLOGY TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 34, tổ 17b, ngõ 109 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84903238083
邮箱phdung1981@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
847990功能机器零件
3506101kg以下胶粘剂
732090其他钢弹簧
820412可调扳手
8473308471机器零件
848180阀门龙头
848310传动轴及曲柄
850140单相交流电机
850151750W以下交流电机

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
401039其他橡胶带
732690其他钢铁制品
591190其他工业用纺织品
401699其他硫化橡胶制品
853710电力控制板
340399其他润滑剂
842490喷雾机零件
850440静止变流器
85011037.5瓦以下电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚8$13.1K
日本6$8.5K
中国1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$857.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
5c87f737524bbc82c010fa3f23819a2512$21.6K
SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国1$2.0K功能机器零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南45$843.9K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
UE Vietnam Co., Ltd.越南11$10.5K其他塑料制品、其他纸制品
Uniden Vietnam Ltd.越南2$3.2K其他塑料制品、20W以下固定电阻器

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他钢铁制品SMT MALLS ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$18
2026-04-03其他钢铁制品SMT MALLS ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$18
2026-04-03非CRT显示器SMT MALLS ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$486
2026-04-03其他钢铁制品SMT MALLS ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$458
2026-04-03其他钢铁制品SMT MALLS ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$458
2026-04-03非CRT显示器SMT MALLS ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$486
2026-04-03可调扳手SMT MALLS ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$18
2026-04-03可调扳手SMT MALLS ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$18
2025-09-09阀门龙头O & L HIGH TECHNOLOGIES SDN BHD马来西亚$2.2K
2025-03-05其他钢铁制品O & L HIGH TECHNOLOGIES SDN BHD日本$600

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他橡胶带UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$98
2026-04-24其他橡胶带UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$22
2026-04-24其他铜制品UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$232
2026-04-24其他橡胶带UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$170
2026-04-24其他钢铁制品UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$2.6K
2026-04-24其他钢弹簧UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$182
2026-04-24其他橡胶带UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$48
2026-04-24其他钢铁制品UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$395
2026-04-24其他钢铁制品UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$395
2026-04-23非泡沫塑料片UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

An Viet Technology Trading Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →