DEK Technologies Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dek Technologies Việt Nam

24
进口笔数
4
出口笔数
$45.0K
进口金额
$5.2K
出口金额
2025-09-17
最近进口
2024-10-10
最近出口
11
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.7K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $798 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $441 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $798 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $441 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306345869
企查查编码QVNY4E2941
成立日期2008-12-08
联系地址Số 9 - 11 đường Đống Đa, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ENDAVA VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 - 11 đường Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với ngành nghề 'Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính. Chi tiết: Dịch vụ đào tạo cho nhân viên của khách hàng': Phạm vi hoạt động của dịch vụ này phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 8499 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
电话02839152424
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本7.932亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
851762通信设备
850440静止变流器
84713010公斤以下便携电脑
854449绝缘电线
903090辐射检测仪器
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
600690其他针织布

出口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
420299其他纤维纸板容器
490199其他印刷品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$19.0K
印度尼西亚7$14.0K
美国3$6.4K
澳大利亚7$2.7K
中国台湾2$1.6K
德国1$862
瑞典1$386
哥斯达黎加1$68

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚3$4.0K
马来西亚1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Life Sciences Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡1$14.4K液体过滤机械、过滤净化器零件
PT PCI ELEKTRONIK INTERNASIONAL印度尼西亚6$13.2K数据处理机、电力控制板
Seeing Machines澳大利亚7$10.3K其他电视摄像机、电力控制板
SmartOptics AS挪威2$2.2K通信设备、静止变流器
DEK Technologies澳大利亚1$1.4K其他电子IC、带接头绝缘电线
Peter Schroder澳大利亚2$887通信设备、处理器及控制器
Wistron Neweb Corp.中国台湾1$798通信设备、通信设备零件
PCI Pte. Ltd.印度尼西亚1$791辐射检测仪器
Smartoptics Sweden AB瑞典1$610其他通信设备、印刷标签
Jihsen中国1$228绝缘电线、带接头绝缘电线

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seeing Machines澳大利亚1$2.3K其他电视摄像机、处理器及控制器
Beam Communications澳大利亚2$1.8K电力控制板、处理器及控制器
Endava Co.马来西亚1$1.2K其他纤维纸板容器、其他印刷品

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-17其他电视摄像机SEEING MACHINES澳大利亚$230
2025-09-1110公斤以下便携电脑GLOBAL LIFE SCIENCES SOLUTIONS中国$14.4K
2024-06-21电力控制板PT PCI ELEKTRONIK INTERNASIONAL印度尼西亚$6.5K
2024-03-04电力控制板Wistron Neweb Corp.中国台湾$798
2023-12-18处理器及控制器PETER SCHRODER德国$14
2023-12-18处理器及控制器PETER SCHRODER德国$31
2023-12-18通信设备PETER SCHRODER德国$817
2023-12-07电力控制板PT PCI ELEKTRONIK INTERNASIONAL印度尼西亚$912
2023-11-11电力控制板PT PCI ELEKTRONIK INTERNASIONAL印度尼西亚$3.3K
2023-11-06电力控制板PT PCI ELEKTRONIK INTERNASIONAL印度尼西亚$562

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-10电力控制板BEAM COMMUNICATIONS澳大利亚$481
2024-10-10电力控制板Beam Communications澳大利亚$748
2024-10-10电力控制板Beam Communications澳大利亚$100
2024-09-26处理器及控制器BEAM COMMUNICATIONS澳大利亚$102
2024-09-26处理器及控制器Beam Communications澳大利亚$339
2024-01-20其他钢铁制品ENDAVA CO马来西亚$918
2024-01-20其他纤维纸板容器ENDAVA CO马来西亚$131
2024-01-20其他印刷品ENDAVA CO马来西亚$141
2023-07-01处理器及控制器SEEING MACHINES澳大利亚$2.3K

相关企业 · 同类产品

DEK Technologies Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →