Lucap Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN LUCAP
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$67.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108189505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFXGP5S |
| 成立日期 | 2018-03-20 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 122, đường Thượng Hội, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LUCAP |
| 企业英文名称 | LUCAP LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 122, đường Thượng Hội, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 0988505893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $67.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $62.0K | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
| Advanex (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 4 | $3.7K | 不锈钢丝、未涂层钢线 |
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.9K | 钢铁弹簧、不锈钢丝 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 静止变流器 | ADVANEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $671 |
| 2026-03-17 | 静止变流器 | CONG TY TNHH ADVANEX VIET NAM | 越南 | $671 |
| 2025-10-15 | 绝缘电线 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-10-15 | 气体过滤机械 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2025-10-15 | 合金钢焊管 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-10-15 | 旋转排量泵 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $612 |
| 2025-10-15 | 气体过滤机械 | Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | $10.4K |
| 2025-10-15 | 贱金属配件 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2025-10-15 | 其他钢铁制品 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $765 |
| 2025-10-15 | 电力控制板 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $459 |