Phat Dat Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN PHáT ĐạT
- 邮箱25
143
进口笔数
0
出口笔数
$1.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311798286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGAQ994W |
| 成立日期 | 2012-05-22 |
| 联系地址 | Phòng 802, Lầu 8, Vietnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | PHAT DAT INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 802, Lầu 8, Vietnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +842862582326 |
| 邮箱 | info@phatdatgroup.com |
| 传真 | 0862582256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 570242 | 人造机织地毯 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 136 | $1.79M |
| 泰国 | 7 | $32.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyang Zhongjie New Material Co., Ltd. | 中国 | 38 | $688.2K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $301.4K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Shanghai Dowflor Carpet Co., Ltd. | 中国 | 15 | $236.9K | 簇绒化纤地毯、其他纺织铺地制品 |
| Shandong Uniques Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $124.9K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Orient Carpet Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $113.3K | 簇绒化纤地毯、机织地毯 |
| Wuxi Fuxing Carpet Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.6K | 尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| Fujian Sijia New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | PVC地板/墙覆盖物、非泡沫塑料片 |
| Shijiazhuang Jianer Plastic Floor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.6K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Hebei Hanchen Flooring Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.8K | PVC单丝棒材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Feltech Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $15.3K | 处理毡呢、尼龙簇绒地毯 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | DONGYANG ZHONGJIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $373 |
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI HANCHEN FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | DONGYANG ZHONGJIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | PVC单丝棒材 | HEBEI HANCHEN FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | DONGYANG ZHONGJIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | DONGYANG ZHONGJIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI HANCHEN FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | DONGYANG ZHONGJIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $373 |
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | DONGYANG ZHONGJIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |