Dung Anh Medical Equipment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị Y Tế DũNG ANH
48
进口笔数
0
出口笔数
$721.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107706207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HHGVTS |
| 成立日期 | 2017-01-17 |
| 联系地址 | Số 732 Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ DŨNG ANH |
| 企业英文名称 | DUNG ANH MEDICAL EQUIPMENT IMPORT- EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 732 Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 20 | $463.3K |
| 韩国 | 13 | $155.4K |
| 中国 | 16 | $102.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dixion Vertrieb Medizinischer Geräte GmbH | 德国 | 18 | $457.6K | 其他医疗器具、医用家具 |
| MEDI Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $119.6K | 其他通信设备、其他电气开关 |
| Jiangsu Saikang Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $58.7K | 医用家具、其他座椅 |
| Kareroom Medical Equipment Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $35.8K | 医用家具、其他材料床垫 |
| Hengshui W&B Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 医用家具、非木制家具件 |
| Hengshui Boshikang Medical Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.0K | 医用家具、塑料家具 |
| b1fb1a0cc754183cc191cf2b54997e1e | 2 | $9.1K | ||
| Malsch GmbH | 德国 | 2 | $6.7K | 贱金属脚轮、750W以下直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 医用家具 | DIXION VERTRIEB MEDIZINISCHER GERATE GMBH | 德国 | $5.6K |
| 2026-03-23 | LED灯具 | DIXION VERTRIEB MEDIZINISCHER GERATE GMBH | 德国 | $3.0K |
| 2026-02-09 | 医用家具 | HENGSHUI BOSHIKANG MEDICAL EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-02-09 | 塑料家具 | HENGSHUI BOSHIKANG MEDICAL EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-29 | 金属框架座椅 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPTMENT CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-20 | 医用家具 | MEDI ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $31.2K |
| 2025-11-20 | 医用家具 | DIXION VERTRIEB MEDIZINISCHER GERATE GMBH | 德国 | $5.6K |
| 2025-11-20 | 医用家具 | DIXION VERTRIEB MEDIZINISCHER GERATE GMBH | 德国 | $17.5K |
| 2025-09-11 | 医用家具 | MEDI ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2025-09-11 | 医用家具 | MEDI ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $6.0K |