Molitec Steel (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 238 笔 · 主营 冷轧碳钢带
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Molitec Steel (VIệt Nam)
238
进口笔数
92
出口笔数
$4.87M
进口金额
$1.25M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105598813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUV0GQ9 |
| 成立日期 | 2011-10-24 |
| 联系地址 | Đường B2, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MOLITEC STEEL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MOLITEC STEEL (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842213587 |
| 传真 | +842213587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 310.2182亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 722692 | 冷轧合金钢 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 830242 | 家具配件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 129 | $3.02M |
| 韩国 | 111 | $1.85M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $1.21M |
| 日本 | 19 | $33.5K |
| 泰国 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Molitec Steel Co., Ltd. | 日本 | 127 | $3.01M | 冷轧碳钢带、冷轧不锈钢 |
| Dongkuk Industries Co., Ltd. | 韩国 | 107 | $1.83M | 冷轧碳钢带、冷轧合金钢 |
| Molitec Steel Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $19.4K | 冷轧碳钢带 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $1.21M | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
| Arai Tekko Co., Ltd. | 日本 | 19 | $33.5K | 家具配件、其他钢弹簧 |
| Topy Fasteners (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $5.6K | 非螺纹垫圈、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 冷轧碳钢带 | DONGKUK INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 冷轧碳钢带 | DONGKUK INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2026-04-22 | 冷轧碳钢带 | DONGKUK INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 冷轧碳钢带 | DONGKUK INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-22 | 冷轧碳钢带 | DONGKUK INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-22 | 冷轧碳钢带 | DONGKUK INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 冷轧碳钢带 | DONGKUK INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 冷轧碳钢带 | DONGKUK INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 冷轧碳钢带 | DONGKUK INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 冷轧碳钢带 | DONGKUK INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $2.0K |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 家具配件 | Arai Tekko Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 冷轧碳钢带 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 冷轧碳钢带 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-16 | 冷轧碳钢带 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 冷轧碳钢带 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 冷轧碳钢带 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-08 | 冷轧碳钢带 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 冷轧碳钢带 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 冷轧碳钢带 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $438 |
| 2026-04-08 | 冷轧碳钢带 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |