System Technologies Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Hệ Thống
25
进口笔数
0
出口笔数
$12.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101601180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGH84EEH |
| 成立日期 | 2005-01-20 |
| 联系地址 | Số 119, phố Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HỆ THỐNG |
| 企业英文名称 | SYSTEM TECHNOLOGIES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 119, phố Hồ Đắc Di, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435140955 |
| 邮箱 | hrm.systech@gmail.com |
| 传真 | +842435140977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854460 | 高压电线 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $12.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.54M | 光伏组件、高纯硅 |
| Trina Solar Energy Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $3.56M | 光伏组件、钢化安全玻璃 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 10 | $1.74M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $522.1K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Jinko Solar (Shangrao) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 光伏组件、其他玻璃制品 |
| Yiwu JA Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 光伏组件、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $42.1K |
| 2026-04-21 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $62.7K |
| 2026-04-21 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $42.1K |
| 2026-04-21 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $62.7K |
| 2026-04-21 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $76.0K |
| 2026-04-21 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $76.0K |
| 2026-04-02 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $836.5K |
| 2026-04-02 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $836.5K |
| 2026-03-18 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $206.3K |
| 2026-03-17 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $526.6K |