BK ETECH Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BK-ETECH
29
进口笔数
3
出口笔数
$289.2K
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-02-06
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402034873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMY0ECA |
| 成立日期 | 2020-03-27 |
| 联系地址 | H2/5D K33 Nam Cao, Phường Hoà Khánh Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BK-ETECH |
| 企业英文名称 | BK-ETECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 24 Hoà Minh 19, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đầy đủ các biện pháp bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng. Trường hợp xảy ra vi phạm, ảnh hưởng đến cộng đồng dân cư thì sẽ chấp hành di dời địa điểm kinh doanh đi nơi khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84969465353 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 28 | $282.9K |
| 中国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| For Eden C&C Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $231.5K | 压力测量仪、塑料封口件 |
| DAS Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $51.4K | 其他测量仪器、通信设备 |
| Hebei Better United Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAS Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.1K | 带接头绝缘电线、测量仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他测量仪器 | DAS Co., Ltd. | 韩国 | $639 |
| 2026-04-17 | 其他测量仪器 | DAS Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-17 | 其他测量仪器 | DAS Co., Ltd. | 韩国 | $639 |
| 2026-04-17 | 其他测量仪器 | DAS Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-16 | 其他硬塑料管 | For Eden C&C Co., Ltd. | 韩国 | $13.2K |
| 2026-04-16 | 塑料封口件 | For Eden C&C Co., Ltd. | 韩国 | $141 |
| 2026-04-16 | 塑料管件 | For Eden C&C Co., Ltd. | 韩国 | $930 |
| 2026-04-16 | 塑料管件 | For Eden C&C Co., Ltd. | 韩国 | $930 |
| 2026-04-16 | 其他硬塑料管 | For Eden C&C Co., Ltd. | 韩国 | $13.2K |
| 2026-04-16 | 塑料封口件 | For Eden C&C Co., Ltd. | 韩国 | $141 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DAS Co., Ltd. | 韩国 | $250 |
| 2026-02-06 | 带接头绝缘电线 | DAS Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2024-07-19 | 带接头绝缘电线 | DAS Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
| 2024-07-19 | 测量仪器零件 | DAS Co., Ltd. | 韩国 | $350 |
| 2023-08-15 | 测量仪器零件 | DAS Co., Ltd. | 韩国 | $150 |
| 2023-08-15 | 带接头绝缘电线 | DAS Co., Ltd. | 韩国 | $150 |