Kosei International One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 717 笔 · 主营 牙刷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kosei Quốc Tế
309
进口笔数
717
出口笔数
$4.22M
进口金额
$21.97M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
35
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900456998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKX3B4FS |
| 成立日期 | 2009-07-22 |
| 联系地址 | Thôn Mễ Hạ, Xã Yên Phú, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KOSEI QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | KOSEI INTERNATIONAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mễ Hạ, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02213968900 |
| 邮箱 | info@kosei.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 821290 | 剃刀其他零件 |
| 821210 | 剃刀 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960321 | 牙刷 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 821210 | 剃刀 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 960500 | 旅行套装 |
| 600290 | 弹性针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 256 | $2.88M |
| 日本 | 42 | $814.2K |
| 中国台湾 | 9 | $530.4K |
| 法国 | 1 | $2.5K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 715 | $21.91M |
| 越南 | 12 | $51.6K |
| 中国 | 2 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou Rongyixin Trading Co., Ltd. | 中国 | 93 | $1.13M | 纸制包装容器、其他塑料包装制品 |
| Yangzhou Kai Tak Tourism Supplies Co., Ltd. | 中国 | 49 | $621.2K | 鞋靴零件、扫帚刷子 |
| Toyo Chemical Co., Ltd. | 日本 | 21 | $526.4K | 聚丙烯聚合物、PP/PE编织袋 |
| Shanghai Mincai Packtech Co., Ltd. | 中国 | 28 | $486.7K | 其他塑料包装制品、非泡沫塑料片 |
| Yangzhou Brightway International Impex Co., Ltd. | 中国 | 24 | $211.6K | 其他塑料包装制品、非泡沫塑料片 |
| Yangzhou Neworder Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $142.6K | 其他塑料包装制品、口腔卫生产品 |
| Jiangsu Jinhe Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $104.8K | 聚丙烯聚合物、扫帚刷子 |
| Yangzhou Meiyou Plastics Mould Co., Ltd. | 中国 | 7 | $69.6K | 非注塑模具、其他塑料制品 |
| Ningbo Youngor International Trade & Transportation Co., Ltd. | 中国 | 12 | $48.3K | 传动轴及曲柄、其他自行车零件 |
| Polytrans Corp. | 日本 | 7 | $18.1K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiko Japan Co., Ltd. | 越南 | 171 | $6.44M | 牙刷、旅行套装 |
| Sinto World Co., Ltd. | 日本 | 263 | $6.40M | 牙刷、化妆刷 |
| Paraiso Co., Ltd. | 日本 | 44 | $3.38M | 化妆刷、牙刷 |
| Kowa Co., Ltd. | 越南 | 94 | $2.01M | 人造纤维连衣裙、非针织围巾 |
| Growth Co., Ltd. | 日本 | 20 | $1.33M | 牙刷 |
| ADO Corp. Corporation | 日本 | 71 | $1.05M | 化妆刷、橡塑帽类 |
| Kawacho Co., Ltd. | 日本 | 22 | $660.1K | 棉制毛巾织物、牙刷 |
| Mine Co., Ltd. | 日本 | 17 | $294.2K | 棉制毛巾织物、化妆刷 |
| ADO CORP | 日本 | 7 | $104.0K | 橡塑帽类、化妆刷 |
| Sinto World Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.8K | 橡塑帽类、剃刀 |
近期贸易明细
进口(共 309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 聚丙烯聚合物 | TOYO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $21.7K |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | Yangzhou Neworder Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | YANGZHOU RONGYIXIN TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | YANGZHOU RONGYIXIN TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | Yangzhou Neworder Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | YANGZHOU RONGYIXIN TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | Yangzhou Neworder Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-13 | 聚丙烯聚合物 | TOYO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $21.7K |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | YANGZHOU RONGYIXIN TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | Yangzhou Neworder Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
出口(共 717)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | SEIKO JAPAN CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | SEIKO JAPAN CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | SEIKO JAPAN CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | SEIKO JAPAN CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | SEIKO JAPAN CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 牙刷 | SEIKO JAPAN CO LTD | 日本 | $8.9K |
| 2026-04-28 | 牙刷 | SEIKO JAPAN CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 牙刷 | SEIKO JAPAN CO LTD | 日本 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 牙刷 | SEIKO JAPAN CO LTD | 日本 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 牙刷 | SEIKO JAPAN CO LTD | 日本 | $12.4K |