Kosei International One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 717 笔 · 主营 牙刷

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kosei Quốc Tế

309
进口笔数
717
出口笔数
$4.22M
进口金额
$21.97M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
35
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $678.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $185.8K · 4 笔2023-09进口 $61.0K · 6 笔出口 $493.8K · 18 笔2023-10进口 $54.4K · 11 笔出口 $335.8K · 16 笔2023-11进口 $242.2K · 9 笔出口 $538.9K · 23 笔2023-12进口 $119.9K · 11 笔出口 $324.7K · 15 笔2024-01进口 $180.7K · 13 笔出口 $476.3K · 20 笔2024-02进口 $86.1K · 7 笔出口 $619.2K · 20 笔2024-03进口 $149.4K · 7 笔出口 $403.7K · 16 笔2024-04进口 $160.9K · 3 笔出口 $678.4K · 21 笔2024-05进口 $113.3K · 12 笔出口 $346.9K · 15 笔2024-06进口 $69.6K · 5 笔出口 $520.9K · 17 笔2024-07进口 $68.6K · 8 笔出口 $603.0K · 21 笔2024-08进口 $83.7K · 12 笔出口 $493.1K · 23 笔2024-09进口 $122.4K · 11 笔出口 $489.9K · 18 笔2024-10进口 $66.4K · 7 笔出口 $524.6K · 21 笔2024-11进口 $78.8K · 12 笔出口 $559.4K · 21 笔2024-12进口 $95.8K · 9 笔出口 $518.5K · 19 笔2025-01进口 $126.6K · 7 笔出口 $649.9K · 20 笔2025-02进口 $113.3K · 6 笔出口 $623.9K · 18 笔2025-03进口 $85.5K · 7 笔出口 $538.1K · 17 笔2025-04进口 $117.9K · 7 笔出口 $455.7K · 19 笔2025-05进口 $53.4K · 4 笔出口 $510.6K · 17 笔2025-06进口 $61.9K · 8 笔出口 $508.8K · 19 笔2025-07进口 $27.8K · 2 笔出口 $428.9K · 17 笔2025-08进口 $21.3K · 3 笔出口 $407.0K · 14 笔2025-09进口 $59.5K · 7 笔出口 $471.5K · 15 笔2025-10进口 $54.8K · 6 笔出口 $554.4K · 23 笔2025-11进口 $96.3K · 9 笔出口 $638.8K · 22 笔2025-12进口 $351.9K · 11 笔出口 $335.4K · 15 笔2026-01进口 $132.0K · 11 笔出口 $502.6K · 15 笔2026-02进口 $30.3K · 5 笔出口 $506.2K · 15 笔2026-03进口 $65.1K · 5 笔出口 $627.2K · 19 笔2026-04进口 $117.9K · 4 笔出口 $518.7K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $185.8K · 4 笔2023-09进口 $61.0K · 6 笔出口 $493.8K · 18 笔2023-10进口 $54.4K · 11 笔出口 $335.8K · 16 笔2023-11进口 $242.2K · 9 笔出口 $538.9K · 23 笔2023-12进口 $119.9K · 11 笔出口 $324.7K · 15 笔2024-01进口 $180.7K · 13 笔出口 $476.3K · 20 笔2024-02进口 $86.1K · 7 笔出口 $619.2K · 20 笔2024-03进口 $149.4K · 7 笔出口 $403.7K · 16 笔2024-04进口 $160.9K · 3 笔出口 $678.4K · 21 笔2024-05进口 $113.3K · 12 笔出口 $346.9K · 15 笔2024-06进口 $69.6K · 5 笔出口 $520.9K · 17 笔2024-07进口 $68.6K · 8 笔出口 $603.0K · 21 笔2024-08进口 $83.7K · 12 笔出口 $493.1K · 23 笔2024-09进口 $122.4K · 11 笔出口 $489.9K · 18 笔2024-10进口 $66.4K · 7 笔出口 $524.6K · 21 笔2024-11进口 $78.8K · 12 笔出口 $559.4K · 21 笔2024-12进口 $95.8K · 9 笔出口 $518.5K · 19 笔2025-01进口 $126.6K · 7 笔出口 $649.9K · 20 笔2025-02进口 $113.3K · 6 笔出口 $623.9K · 18 笔2025-03进口 $85.5K · 7 笔出口 $538.1K · 17 笔2025-04进口 $117.9K · 7 笔出口 $455.7K · 19 笔2025-05进口 $53.4K · 4 笔出口 $510.6K · 17 笔2025-06进口 $61.9K · 8 笔出口 $508.8K · 19 笔2025-07进口 $27.8K · 2 笔出口 $428.9K · 17 笔2025-08进口 $21.3K · 3 笔出口 $407.0K · 14 笔2025-09进口 $59.5K · 7 笔出口 $471.5K · 15 笔2025-10进口 $54.8K · 6 笔出口 $554.4K · 23 笔2025-11进口 $96.3K · 9 笔出口 $638.8K · 22 笔2025-12进口 $351.9K · 11 笔出口 $335.4K · 15 笔2026-01进口 $132.0K · 11 笔出口 $502.6K · 15 笔2026-02进口 $30.3K · 5 笔出口 $506.2K · 15 笔2026-03进口 $65.1K · 5 笔出口 $627.2K · 19 笔2026-04进口 $117.9K · 4 笔出口 $518.7K · 16 笔

工商档案

企业注册号0900456998
企查查编码QVNKX3B4FS
成立日期2009-07-22
联系地址Thôn Mễ Hạ, Xã Yên Phú, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KOSEI QUỐC TẾ
企业英文名称KOSEI INTERNATIONAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Mễ Hạ, Xã Việt Yên, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话02213968900
邮箱info@kosei.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
481950纸制包装容器
390210聚丙烯聚合物
640690鞋靴零件
960390扫帚刷子
401699其他硫化橡胶制品
821290剃刀其他零件
821210剃刀
481092多层涂布纸板
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
960321牙刷
960329化妆刷
650691橡塑帽类
961511塑料梳子
821210剃刀
961620化妆粉扑
640590其他鞋靴
630260棉制毛巾织物
960500旅行套装
600290弹性针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国256$2.88M
日本42$814.2K
中国台湾9$530.4K
法国1$2.5K
越南1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本715$21.91M
越南12$51.6K
中国2$8.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yangzhou Rongyixin Trading Co., Ltd.中国93$1.13M纸制包装容器、其他塑料包装制品
Yangzhou Kai Tak Tourism Supplies Co., Ltd.中国49$621.2K鞋靴零件、扫帚刷子
Toyo Chemical Co., Ltd.日本21$526.4K聚丙烯聚合物、PP/PE编织袋
Shanghai Mincai Packtech Co., Ltd.中国28$486.7K其他塑料包装制品、非泡沫塑料片
Yangzhou Brightway International Impex Co., Ltd.中国24$211.6K其他塑料包装制品、非泡沫塑料片
Yangzhou Neworder Import & Export Co., Ltd.中国13$142.6K其他塑料包装制品、口腔卫生产品
Jiangsu Jinhe Hi-Tech Co., Ltd.中国11$104.8K聚丙烯聚合物、扫帚刷子
Yangzhou Meiyou Plastics Mould Co., Ltd.中国7$69.6K非注塑模具、其他塑料制品
Ningbo Youngor International Trade & Transportation Co., Ltd.中国12$48.3K传动轴及曲柄、其他自行车零件
Polytrans Corp.日本7$18.1K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seiko Japan Co., Ltd.越南171$6.44M牙刷、旅行套装
Sinto World Co., Ltd.日本263$6.40M牙刷、化妆刷
Paraiso Co., Ltd.日本44$3.38M化妆刷、牙刷
Kowa Co., Ltd.越南94$2.01M人造纤维连衣裙、非针织围巾
Growth Co., Ltd.日本20$1.33M牙刷
ADO Corp. Corporation日本71$1.05M化妆刷、橡塑帽类
Kawacho Co., Ltd.日本22$660.1K棉制毛巾织物、牙刷
Mine Co., Ltd.日本17$294.2K棉制毛巾织物、化妆刷
ADO CORP日本7$104.0K橡塑帽类、化妆刷
Sinto World Co., Ltd.越南4$7.8K橡塑帽类、剃刀

近期贸易明细

进口(共 309)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13聚丙烯聚合物TOYO CHEMICAL CO LTD日本$21.7K
2026-04-13其他塑料包装制品Yangzhou Neworder Import & Export Co., Ltd.中国$4.9K
2026-04-13其他塑料包装制品YANGZHOU RONGYIXIN TRADING CO LTD中国$7.3K
2026-04-13其他塑料包装制品YANGZHOU RONGYIXIN TRADING CO LTD中国$6.8K
2026-04-13其他塑料包装制品Yangzhou Neworder Import & Export Co., Ltd.中国$4.9K
2026-04-13其他塑料包装制品YANGZHOU RONGYIXIN TRADING CO LTD中国$6.8K
2026-04-13其他塑料包装制品Yangzhou Neworder Import & Export Co., Ltd.中国$8.4K
2026-04-13聚丙烯聚合物TOYO CHEMICAL CO LTD日本$21.7K
2026-04-13其他塑料包装制品YANGZHOU RONGYIXIN TRADING CO LTD中国$7.3K
2026-04-13其他塑料包装制品Yangzhou Neworder Import & Export Co., Ltd.中国$8.4K

出口(共 717)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他护肤品SEIKO JAPAN CO LTD日本$3.0K
2026-04-29其他护肤品SEIKO JAPAN CO LTD日本$3.0K
2026-04-29其他护肤品SEIKO JAPAN CO LTD日本$3.0K
2026-04-29其他护肤品SEIKO JAPAN CO LTD日本$1.3K
2026-04-29其他护肤品SEIKO JAPAN CO LTD日本$3.0K
2026-04-28牙刷SEIKO JAPAN CO LTD日本$8.9K
2026-04-28牙刷SEIKO JAPAN CO LTD日本$3.3K
2026-04-28牙刷SEIKO JAPAN CO LTD日本$7.9K
2026-04-28牙刷SEIKO JAPAN CO LTD日本$6.3K
2026-04-28牙刷SEIKO JAPAN CO LTD日本$12.4K

相关企业 · 同类产品

Kosei International One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →