Capital Soft Drink Alcohol Beer Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 伏特加
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Rượu Bia Nước Giải Khát Thủ Đô
2
进口笔数
0
出口笔数
$50.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105880168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75S93FE |
| 成立日期 | 2012-05-07 |
| 联系地址 | Số 2 Q15, ngõ 126, phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RƯỢU BIA NƯỚC GIẢI KHÁT THỦ ĐÔ |
| 企业英文名称 | CAPITAL SOFT DRINK ALCOHOL BEER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 Q15, ngõ 126, phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84902169018 |
| 邮箱 | lqdao88@gmail.com |
| 传真 | +84437728504 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220860 | 伏特加 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $50.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bryanskspirtprom Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $25.8K | 伏特加 |
| BSP | 俄罗斯 | 1 | $24.8K | 伏特加、其他酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-06 | 伏特加 | BRYANSKSPIRTPROM LTD | 俄罗斯 | $5.0K |
| 2023-12-06 | 伏特加 | BRYANSKSPIRTPROM LTD | 俄罗斯 | $4.2K |
| 2023-12-06 | 伏特加 | BRYANSKSPIRTPROM LTD | 俄罗斯 | $16.5K |
| 2023-08-31 | 伏特加 | BSP | 俄罗斯 | $4.8K |
| 2023-08-31 | 伏特加 | BSP | 俄罗斯 | $20.0K |