Hoa Phuong Hai Phong Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 印花聚酯布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI HOA PHượNG HảI PHòNG
58
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-01
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202215590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVD5FRQD |
| 成立日期 | 2023-09-29 |
| 联系地址 | Số 139 đường Chợ Hàng, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HOA PHƯỢNG HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HOA PHUONG HAI PHONG TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52 đường Đồng Thiện, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84966336086 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $208.7K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $200.3K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Changxing Haohao Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $146.5K | 染色化纤长丝布、印花聚酯布 |
| Dongguan Dahui Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $115.2K | PVC泡沫板、金属钩环 |
| Nantong Blooming Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $85.7K | 合成纤维毯、非棉制床品 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.8K | 活性矿产品、其他塑料制品 |
| Changxing Ruilaiyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.6K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Changxing Jinfa Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.4K | 染色合成经编织物、印花聚酯布 |
| Shandong KDL Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.8K | 簇绒化纤地毯、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | 中功率交流电机 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-01 | 无缝钢管 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-01 | 无缝钢管 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-07-01 | 气体过滤机械 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-06-26 | 其他泡沫塑料 | DONGGUAN DAHUI TRADING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2024-06-26 | 泡沫聚氯乙烯板 | DONGGUAN DAHUI TRADING CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2024-06-26 | 机织绒布 | DONGGUAN DAHUI TRADING CO LTD | 中国 | $419 |
| 2024-06-26 | 塑料纽扣 | DONGGUAN DAHUI TRADING CO LTD | 中国 | $930 |
| 2024-06-25 | 电力控制板 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-06-25 | 温控处理设备 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.0K |