Toan Thinh Phat Thu Duc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 包覆橡胶绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOàN THịNH PHáT THủ ĐứC
0
进口笔数
137
出口笔数
$0
进口金额
$47.30M
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316947735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN563N11E |
| 成立日期 | 2021-08-02 |
| 联系地址 | 66 Đường 15, Khu đô thị Vạn Phúc City, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN THỊNH PHÁT THỦ ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66 Đường 15, Khu đô thị Vạn Phúc City, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909687699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 844851 | 针织机零件 |
| 540310 | 高强粘胶纱线 |
| 844820 | 机器零件 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 550120 | 聚酯纤维丝束 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 820520 | 手工锤 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 132 | $47.27M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kachiboshi Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 68 | $46.95M | 聚酯纱线≥85%、包覆橡胶绳 |
| Kachiboshi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $350.4K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 高强粘胶纱线 | KACHIBOSHIVIET NAMCO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-08 | 高强粘胶纱线 | KACHIBOSHIVIET NAMCO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 高强粘胶纱线 | CONG TY TNHH KACHIBOSHI (VN) | — | $2.2K |
| 2026-04-08 | 高强粘胶纱线 | KACHIBOSHIVIET NAMCO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 高强粘胶纱线 | CONG TY TNHH KACHIBOSHI (VN) | — | $5.1K |
| 2026-04-08 | 高强粘胶纱线 | KACHIBOSHIVIET NAMCO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 高强粘胶纱线 | KACHIBOSHIVIET NAMCO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-08 | 高强粘胶纱线 | KACHIBOSHIVIET NAMCO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 高强粘胶纱线 | CONG TY TNHH KACHIBOSHI (VN) | — | $2.4K |
| 2026-04-03 | 包覆橡胶绳 | KACHIBOSHIVIET NAMCO LTD | 越南 | $2.8K |