Trang Nguyen Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN TRANG NGUYêN
14
进口笔数
0
出口笔数
$918.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702121276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03HJHD4 |
| 成立日期 | 2022-09-14 |
| 联系地址 | Tổ 3, Khu Hiệp An 1, Phường Phương Nam, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN TRANG NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Khu Hiệp An 1, Phường Yên Tử, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84366862268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $755.7K |
| 巴基斯坦 | 3 | $162.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 45e991433397b13e1342f021f335d24d | 9 | $668.5K | ||
| Pushthi Global Export | 印度 | 2 | $87.3K | 其他食用蔬菜、鲜马铃薯 |
| Maan Kubota Co. & Agriculture Services | 巴基斯坦 | 1 | $57.8K | 其他玉米 |
| ICON STAR (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | 1 | $55.5K | 其他玉米、谷物秸秆谷壳 |
| Niraav Foods Pakistan | 巴基斯坦 | 1 | $49.7K | 碾磨大米、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 碾磨大米 | PUSHTI GLOBLE EXPORT | 印度 | $38.4K |
| 2024-12-17 | 碾磨大米 | Pushthi Global Export | 印度 | $48.9K |
| 2024-08-06 | 其他玉米 | MAAN KUBOTA CO & AGRICULTURE SERVICES | 巴基斯坦 | $57.8K |
| 2024-02-16 | 碾磨大米 | SOYAGREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | $26.7K |
| 2024-02-16 | 糙米 | SOYAGREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | $25.5K |
| 2024-01-12 | 其他玉米 | ICON STAR (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $55.5K |
| 2023-10-20 | 其他玉米 | NIRAAV FOODS PAKISTAN | 巴基斯坦 | $49.7K |
| 2023-08-22 | 其他玉米 | SOYAGREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | $107.8K |
| 2023-08-16 | 其他玉米 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $63.9K |
| 2023-08-16 | 其他玉米 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $66.5K |