Sein Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEIN VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$50.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110233286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRX245M |
| 成立日期 | 2023-01-16 |
| 联系地址 | Số nhà 287, Tổ dân phố Đường 5, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEIN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 287, Tổ dân phố Đường 5, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84799341131 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $50.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wizled Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $50.8K | LED灯具、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | LED照明装置 | Wizled Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | LED照明装置 | Wizled Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-19 | LED照明装置 | Wizled Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-19 | LED照明装置 | Wizled Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | LED照明装置 | Wizled Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-19 | LED照明装置 | Wizled Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-19 | LED照明装置 | Wizled Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-19 | LED照明装置 | Wizled Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | LED灯具 | Wizled Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | LED灯具 | Wizled Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |