ATH Industry Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Ath
21
进口笔数
0
出口笔数
$318.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313673211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KYWJW0 |
| 成立日期 | 2016-03-03 |
| 联系地址 | Số 6, Đường Số 14 Khu Dân Cư Nam Long, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ATH |
| 企业英文名称 | ATH INDUSTRY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Đường Số 14 Khu Dân Cư Nam Long, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84946537679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 854511 | 炉用碳电极 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 3 | $119.5K |
| 意大利 | 9 | $115.1K |
| 瑞典 | 3 | $32.5K |
| 韩国 | 1 | $21.7K |
| 中国 | 3 | $13.0K |
| 波兰 | 1 | $8.2K |
| 德国 | 1 | $4.5K |
| 法国 | 1 | $2.8K |
| 美国 | 1 | $704 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gecsa Conductors and Special Connections S.A. | 西班牙 | 2 | $75.7K | 其他铜制品、带接头绝缘电线 |
| Gauss Magneti S.r.l. | 意大利 | 2 | $57.3K | 轴承座、轧机零件 |
| GECSA | 西班牙 | 1 | $43.8K | 工业炉具零件、纺织增强橡胶管 |
| Cobresa S.r.l. | 意大利 | 2 | $33.2K | 非电炉零件、冶金机械零件 |
| Sund Birsta AB | 瑞典 | 3 | $32.5K | 轧机零件、机械零件 |
| Verope Distribution Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.7K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Goodklife Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 金属加工机刀、其他机器刀具 |
| Nuova Saltini S.r.l. | 意大利 | 2 | $8.2K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Conductix-Wampfler Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.3K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Unitech S.r.l. | 意大利 | 2 | $3.5K | 其他连续输送机、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-22 | 炉用碳电极 | Gecsa Conductors and Special Connections S.A. | 西班牙 | $39.6K |
| 2026-02-06 | 金属加工机刀 | GOODKLIFE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-11-24 | 静止变流器 | GAUSS MAGNETI SRL | 意大利 | $35.1K |
| 2025-06-02 | 非玻陶绝缘体 | NUOVA SALTINI SRL | 意大利 | $978 |
| 2025-06-02 | 非玻陶绝缘体 | NUOVA SALTINI SRL | 意大利 | $715 |
| 2025-06-02 | 非玻陶绝缘体 | NUOVA SALTINI SRL | 意大利 | $962 |
| 2025-06-02 | 非玻陶绝缘体 | NUOVA SALTINI SRL | 意大利 | $764 |
| 2025-06-02 | 非玻陶绝缘体 | NUOVA SALTINI SRL | 意大利 | $2.9K |
| 2025-04-14 | 非电炉零件 | COBRESA S R L | 意大利 | $17.3K |
| 2025-04-10 | 磁铁及零件 | GAUSS MAGNETI SRL | 意大利 | $14.0K |