Moc Thien Phat Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MộC THIêN PHáT
44
进口笔数
1
出口笔数
$752.1K
进口金额
$240
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-01-29
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314113660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2RPRS2 |
| 成立日期 | 2016-11-15 |
| 联系地址 | Số nhà 62, Đường số 34, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MỘC THIÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | MOC THIEN PHAT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 62, Đường số 34, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $470.0K |
| 美国 | 19 | $156.7K |
| 澳大利亚 | 5 | $50.3K |
| 埃及 | 2 | $45.7K |
| 韩国 | 5 | $22.6K |
| 中国 | 1 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $240 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Edible Agro Products Ltd. | 印度 | 5 | $133.1K | 芝麻籽、芝麻油 |
| M. Lakhamsi Industries Ltd. | 印度 | 2 | $116.0K | 去壳花生、芝麻籽 |
| Valleyfresh North America, LLC | 美国 | 13 | $112.7K | 鲜甜樱桃、鲜葡萄 |
| Jn Agro Product Private Ltd | 印度 | 2 | $102.5K | 芝麻籽 |
| Mota Industries | 印度 | 2 | $90.2K | 其他含油籽仁、药用植物 |
| Georgette Antiques Factory for Export | 埃及 | 2 | $45.7K | 其他陶瓷装饰品、其他木家具 |
| The Fresh Connection | 美国 | 5 | $39.6K | 鲜苹果、橙子 |
| Prosperity Gate Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $32.2K | 干蚕豆、饲料产品 |
| Jo Eun Farm Agricultural Association Corporation | 韩国 | 4 | $22.3K | 鲜葡萄、鲜梨 |
| Impact Investment Consultancy Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $18.1K | 干蚕豆、鲜甜樱桃 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $240 | 柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他钢铁非螺纹件 | SMC KOREA | 韩国 | $240 |
| 2026-01-08 | 鲜甜樱桃 | IMPACT INVESTMENT CONSULTANCY PTY LTD | 澳大利亚 | $3.7K |
| 2026-01-08 | 鲜甜樱桃 | IMPACT INVESTMENT CONSULTANCY PTY LTD | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2026-01-08 | 鲜甜樱桃 | IMPACT INVESTMENT CONSULTANCY PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2025-11-21 | 芝麻籽 | JN AGRO PRODUCT PRIVATE LTD | 印度 | $34.2K |
| 2025-11-18 | 芝麻籽 | JN AGRO PRODUCT PRIVATE LTD | 印度 | $68.3K |
| 2025-11-10 | 去壳花生 | AKSHAR EXPORT | 印度 | $28.3K |
| 2025-11-05 | 芝麻籽 | M LAKHAMSI INDUSTRIES LTD | 印度 | $35.0K |
| 2025-09-23 | 芝麻籽 | EDIBLE AGRO PRODUCTS LTD | 印度 | $26.6K |
| 2025-08-29 | 芝麻籽 | EDIBLE AGRO PRODUCTS LTD | 印度 | $24.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 柴油机零件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $240 |