Moc Thien Phat Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 鲜葡萄

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MộC THIêN PHáT

44
进口笔数
1
出口笔数
$752.1K
进口金额
$240
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-01-29
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $165.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $108.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $129.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $165.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.0K · 2 笔出口 $240 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $108.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $129.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $165.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.0K · 2 笔出口 $240 · 1 笔

工商档案

企业注册号0314113660
企查查编码QVNW2RPRS2
成立日期2016-11-15
联系地址Số nhà 62, Đường số 34, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MỘC THIÊN PHÁT
企业英文名称MOC THIEN PHAT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 62, Đường số 34, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080610鲜葡萄
080929鲜甜樱桃
120740芝麻籽
120799其他含油籽仁
691390其他陶瓷装饰品
940360其他木家具
940592塑料灯具零件
120242去壳花生
4411149mm以上MDF板
691490其他陶瓷制品

出口

HS 编码产品
840999柴油机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度12$470.0K
美国19$156.7K
澳大利亚5$50.3K
埃及2$45.7K
韩国5$22.6K
中国1$6.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$240

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Edible Agro Products Ltd.印度5$133.1K芝麻籽、芝麻油
M. Lakhamsi Industries Ltd.印度2$116.0K去壳花生、芝麻籽
Valleyfresh North America, LLC美国13$112.7K鲜甜樱桃、鲜葡萄
Jn Agro Product Private Ltd印度2$102.5K芝麻籽
Mota Industries印度2$90.2K其他含油籽仁、药用植物
Georgette Antiques Factory for Export埃及2$45.7K其他陶瓷装饰品、其他木家具
The Fresh Connection美国5$39.6K鲜苹果、橙子
Prosperity Gate Pty Ltd澳大利亚3$32.2K干蚕豆、饲料产品
Jo Eun Farm Agricultural Association Corporation韩国4$22.3K鲜葡萄、鲜梨
Impact Investment Consultancy Pty Ltd澳大利亚2$18.1K干蚕豆、鲜甜樱桃

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Segero Marine Co., Ltd.韩国1$240柴油机零件

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28其他钢铁非螺纹件SMC KOREA韩国$240
2026-01-08鲜甜樱桃IMPACT INVESTMENT CONSULTANCY PTY LTD澳大利亚$3.7K
2026-01-08鲜甜樱桃IMPACT INVESTMENT CONSULTANCY PTY LTD澳大利亚$4.0K
2026-01-08鲜甜樱桃IMPACT INVESTMENT CONSULTANCY PTY LTD澳大利亚$1.1K
2025-11-21芝麻籽JN AGRO PRODUCT PRIVATE LTD印度$34.2K
2025-11-18芝麻籽JN AGRO PRODUCT PRIVATE LTD印度$68.3K
2025-11-10去壳花生AKSHAR EXPORT印度$28.3K
2025-11-05芝麻籽M LAKHAMSI INDUSTRIES LTD印度$35.0K
2025-09-23芝麻籽EDIBLE AGRO PRODUCTS LTD印度$26.6K
2025-08-29芝麻籽EDIBLE AGRO PRODUCTS LTD印度$24.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29柴油机零件Segero Marine Co., Ltd.韩国$240

相关企业 · 同类产品

Moc Thien Phat Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →