PTT Trade Services & Consulting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,127 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và Tư VấN PTT
1
进口笔数
1,127
出口笔数
$5.0K
进口金额
$9.16M
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-31
最近出口
1
供应商数
85
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110197207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3577PE |
| 成立日期 | 2022-12-01 |
| 联系地址 | Số 44 đường Trâu Quỳ, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN PTT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44 đường Trâu Quỳ, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84975521564 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 935 | $7.75M |
| 日本 | 86 | $681.8K |
| 美国 | 59 | $319.2K |
| 中国 | 12 | $169.8K |
| 越南 | 5 | $41.6K |
| 荷兰 | 3 | $26.6K |
| 加拿大 | 4 | $23.0K |
| 中国台湾 | 2 | $21.5K |
| 意大利 | 4 | $20.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $16.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN CHANG HONG DA TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $5.0K | 未加工动物产品 |
下游采购商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | 254 | $2.19M | 其他木炭 |
| Daedo International | 韩国 | 135 | $1.06M | 其他木炭 |
| Morning Tex Co., Ltd. | 韩国 | 70 | $592.6K | 其他木炭 |
| DSP Co., Ltd. | 韩国 | 75 | $542.4K | 其他木炭、盐及氯化钠 |
| Hanjung Food | 韩国 | 44 | $403.3K | 其他木炭 |
| Nakasho Shoten Inc. | 日本 | 47 | $359.4K | 其他木炭 |
| WISCO Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $327.1K | 其他木炭 |
| Nakasho Shoten Inc | 美国 | 59 | $319.2K | 其他木炭 |
| Charcoal Love Trade Ltd. | 韩国 | 34 | $288.3K | 其他木炭 |
| Amazon LLT | 韩国 | 34 | $286.3K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 未加工动物产品 | SHENZHEN CHANG HONG DA TRADE CO., LTD. | 越南 | $72 |
| 2026-07-16 | 未加工动物产品 | SHENZHEN CHANG HONG DA TRADE CO., LTD. | 越南 | $101 |
| 2026-07-16 | 未加工动物产品 | SHENZHEN CHANG HONG DA TRADE CO., LTD. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-16 | 未加工动物产品 | SHENZHEN CHANG HONG DA TRADE CO., LTD. | 越南 | $49 |
| 2026-07-16 | 未加工动物产品 | SHENZHEN CHANG HONG DA TRADE CO., LTD. | 越南 | $150 |
| 2026-07-16 | 未加工动物产品 | SHENZHEN CHANG HONG DA TRADE CO., LTD. | 越南 | $240 |
| 2026-07-16 | 未加工动物产品 | SHENZHEN CHANG HONG DA TRADE CO., LTD. | 越南 | $650 |
| 2026-07-16 | 未加工动物产品 | SHENZHEN CHANG HONG DA TRADE CO., LTD. | 越南 | $11 |
| 2026-07-16 | 未加工动物产品 | SHENZHEN CHANG HONG DA TRADE CO., LTD. | 越南 | $105 |
| 2026-07-16 | 未加工动物产品 | SHENZHEN CHANG HONG DA TRADE CO., LTD. | 越南 | $130 |
出口(共 1,127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他木炭 | Daedo International | 韩国 | $10.2K |
| 2026-07-30 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $9.9K |
| 2026-07-29 | 其他木炭 | Morning Tex Co., Ltd. | 韩国 | $9.9K |
| 2026-07-27 | 其他木炭 | Hanjung Food | 韩国 | $9.9K |
| 2026-07-24 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $9.9K |
| 2026-07-24 | 其他木炭 | BAS TRADING COMPANY | 韩国 | $10.0K |
| 2026-07-23 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $9.9K |
| 2026-07-23 | 其他木炭 | Morning Tex Co., Ltd. | 韩国 | $9.7K |
| 2026-07-22 | 其他木炭 | DSP Co., Ltd. | 韩国 | $9.7K |
| 2026-07-21 | 其他木炭 | Charcoal Love Trading Co., Ltd. | 韩国 | $9.9K |