PTT Trade Services & Consulting Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,029 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và Tư VấN PTT

0
进口笔数
1,029
出口笔数
$0
进口金额
$8.21M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
77
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $394.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $358.5K · 39 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $232.6K · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $235.1K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $216.6K · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 19 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $237.6K · 33 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $245.8K · 33 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $293.1K · 39 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $207.3K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $236.6K · 32 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $256.4K · 35 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 30 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $199.0K · 28 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $298.3K · 35 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $263.8K · 32 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $254.7K · 34 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $294.7K · 35 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $248.0K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $172.6K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $196.7K · 23 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $259.3K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $270.4K · 30 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $318.7K · 37 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $387.8K · 45 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $394.8K · 44 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $158.0K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $251.4K · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $354.4K · 42 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $358.5K · 39 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $232.6K · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $235.1K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $216.6K · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 19 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $237.6K · 33 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $245.8K · 33 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $293.1K · 39 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $207.3K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $236.6K · 32 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $256.4K · 35 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 30 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $199.0K · 28 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $298.3K · 35 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $263.8K · 32 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $254.7K · 34 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $294.7K · 35 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $248.0K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $172.6K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $196.7K · 23 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $259.3K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $270.4K · 30 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $318.7K · 37 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $387.8K · 45 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $394.8K · 44 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $158.0K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $251.4K · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $354.4K · 42 笔

工商档案

企业注册号0110197207
企查查编码QVNH3577PE
成立日期2022-12-01
联系地址Số 44 đường Trâu Quỳ, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN PTT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 44 đường Trâu Quỳ, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84975521564
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
050800未加工动物产品
440220果壳木炭
420222塑料/纺织手提包
440139聚合木燃料
610990非棉针织背心
620453女式化纤裙
070320鲜大蒜
250100盐及氯化钠
441520木托盘

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国847$6.89M
日本78$604.6K
美国59$319.2K
中国12$169.8K
越南5$41.6K
荷兰3$26.6K
加拿大4$23.0K
印度尼西亚2$16.8K
意大利3$15.8K
新加坡1$15.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bije Muyek Co., Ltd.韩国230$1.95M其他木炭
Daedo International韩国126$976.1K其他木炭
DSP Co., Ltd.韩国72$513.7K其他木炭、盐及氯化钠
Morning Tex Co., Ltd.韩国61$505.6K其他木炭
Hanjung Food韩国36$324.9K其他木炭
Nakasho Shoten Inc美国59$319.2K其他木炭
Nakasho Shoten Inc.日本43$318.8K其他木炭
WISCO Co., Ltd.韩国36$298.3K其他木炭
Charcoal Love Trade Ltd.韩国34$288.3K其他木炭
Amazon LLT韩国33$276.0K其他木炭

近期贸易明细

出口(共 1,029)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$8.9K
2026-04-29其他木炭HANJUNG FOOD韩国$8.5K
2026-04-29其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$8.9K
2026-04-29其他木炭Morning Tex Co., Ltd.韩国$8.8K
2026-04-28未加工动物产品SHENZHEN CHANG HONG DA TRADE CO., LTD.$650
2026-04-28未加工动物产品SHENZHEN CHANG HONG DA TRADE CO., LTD.$151
2026-04-28未加工动物产品SHENZHEN CHANG HONG DA TRADE CO., LTD.$49
2026-04-28未加工动物产品SHENZHEN CHANG HONG DA TRADE CO., LTD.$1.1K
2026-04-28未加工动物产品SHENZHEN CHANG HONG DA TRADE CO., LTD.$252
2026-04-28未加工动物产品SHENZHEN CHANG HONG DA TRADE CO., LTD.$72

相关企业 · 同类产品

PTT Trade Services & Consulting Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →