Sang Tien Dat Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他矿物绝缘材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Cơ KHí SANG TIếN ĐạT
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$49.0K
出口金额
—
最近进口
2024-02-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502345980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WCHQVE |
| 成立日期 | 2017-10-06 |
| 联系地址 | Tổ 2, KP Phước Lập, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CƠ KHÍ SANG TIẾN ĐẠT |
| 企业英文名称 | SANG TIEN DAT ENGINEERING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, KP Phước Lập, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84792245246 |
| 邮箱 | cokhisangtiendat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $48.6K |
| 越南 | 3 | $390 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIPCOL INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $48.6K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
| 483109c153f0c2833fa9e30a07469df5 | 3 | $390 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-26 | 其他钢铁管件 | RIPCOL INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $280 |
| 2024-02-26 | 焊接方钢管 | RIPCOL INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $50 |
| 2024-02-26 | 其他钢铁制品 | RIPCOL INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $140 |
| 2024-02-26 | 其他钢铁制品 | RIPCOL INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $315 |
| 2024-02-26 | 其他钢铁制品 | RIPCOL INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $50 |
| 2024-02-26 | 其他钢铁管件 | RIPCOL INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $40 |
| 2024-02-26 | 焊接方钢管 | RIPCOL INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $280 |
| 2024-02-26 | 其他钢铁制品 | RIPCOL INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $60 |
| 2024-02-26 | 焊接方钢管 | RIPCOL INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $120 |
| 2024-02-26 | 其他钢铁制品 | RIPCOL INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $175 |