Hanoi IEC Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 矫形器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Hà NộI IEC

156
进口笔数
4
出口笔数
$5.95M
进口金额
$68.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-13
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $732.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $206.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $85.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $282.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $184.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $93.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $306.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $289.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $126.3K · 6 笔出口 $68.4K · 4 笔2025-01进口 $135.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $291.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $215.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $128.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $183.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $349.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $240.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $97.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $249.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $732.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $206.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $85.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $282.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $184.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $93.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $306.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $289.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $126.3K · 6 笔出口 $68.4K · 4 笔2025-01进口 $135.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $291.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $215.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $128.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $183.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $349.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $240.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $97.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $249.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $732.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101491266
企查查编码QVNYN6DWHH
成立日期2004-04-22
联系地址Số 65B Tôn Đức Thắng, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC
企业英文名称HANOI IEC-COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 65B Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
电话+842436230311
邮箱biz@hanoi-iec.com
官网www.hanoi-iec.com
传真02436230300
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902110矫形器具
902131人造人体部件
210690其他食品制剂
300640牙科粘固剂
901890其他医疗器具
220299其他非酒精饮料
902300教学演示仪器
180631夹心巧克力块≤2kg
482010纸质文具
960810圆珠笔

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
902110矫形器具
902131人造人体部件
902300教学演示仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国154$5.88M
法国23$71.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国4$68.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Implantcast GmbH德国93$3.77M人造人体部件、矫形器具
Gramme Revit International GmbH德国9$1.50M其他食品制剂
Intercus GmbH德国35$438.8K矫形器具、其他医疗器具
Orthomol Pharmazeutische Vertriebs GmbH德国17$230.8K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Synergie Ingenierie Medicale法国1$3.5K牙科粘固剂、其他化学制剂
GO! General Overnight Express德国1$169圆珠笔、猫狗饲料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Implantcast GmbH德国4$68.4K人造人体部件、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28人造人体部件IMPLANTCAST GMBH德国$1.7K
2026-04-28人造人体部件IMPLANTCAST GMBH德国$265
2026-04-28人造人体部件IMPLANTCAST GMBH德国$1.7K
2026-04-28矫形器具IMPLANTCAST GMBH德国$1.3K
2026-04-28人造人体部件IMPLANTCAST GMBH德国$509
2026-04-28人造人体部件IMPLANTCAST GMBH德国$170
2026-04-28人造人体部件IMPLANTCAST GMBH德国$3.3K
2026-04-28人造人体部件IMPLANTCAST GMBH德国$2.5K
2026-04-28人造人体部件IMPLANTCAST GMBH德国$4.7K
2026-04-28人造人体部件IMPLANTCAST GMBH德国$2.4K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-13教学演示仪器IMPLANTCAST GMBH德国$1.1K
2024-12-13教学演示仪器IMPLANTCAST GMBH德国$3.9K
2024-12-13教学演示仪器IMPLANTCAST GMBH德国$4.2K
2024-12-06人造人体部件IMPLANTCAST GMBH德国$513
2024-12-06人造人体部件IMPLANTCAST GMBH德国$782
2024-12-06矫形器具IMPLANTCAST GMBH德国$171
2024-12-06人造人体部件IMPLANTCAST GMBH德国$255
2024-12-06矫形器具IMPLANTCAST GMBH德国$70
2024-12-06矫形器具IMPLANTCAST GMBH德国$171
2024-12-06人造人体部件IMPLANTCAST GMBH德国$782

相关企业 · 同类产品

Hanoi IEC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →