Hanoi IEC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hà NộI IEC
156
进口笔数
4
出口笔数
$5.95M
进口金额
$68.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-13
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101491266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYN6DWHH |
| 成立日期 | 2004-04-22 |
| 联系地址 | Số 65B Tôn Đức Thắng, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC |
| 企业英文名称 | HANOI IEC-COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65B Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +842436230311 |
| 邮箱 | biz@hanoi-iec.com |
| 官网 | www.hanoi-iec.com |
| 传真 | 02436230300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 902131 | 人造人体部件 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 482010 | 纸质文具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 902131 | 人造人体部件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 154 | $5.88M |
| 法国 | 23 | $71.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $68.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Implantcast GmbH | 德国 | 93 | $3.77M | 人造人体部件、矫形器具 |
| Gramme Revit International GmbH | 德国 | 9 | $1.50M | 其他食品制剂 |
| Intercus GmbH | 德国 | 35 | $438.8K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Orthomol Pharmazeutische Vertriebs GmbH | 德国 | 17 | $230.8K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Synergie Ingenierie Medicale | 法国 | 1 | $3.5K | 牙科粘固剂、其他化学制剂 |
| GO! General Overnight Express | 德国 | 1 | $169 | 圆珠笔、猫狗饲料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Implantcast GmbH | 德国 | 4 | $68.4K | 人造人体部件、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 人造人体部件 | IMPLANTCAST GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 人造人体部件 | IMPLANTCAST GMBH | 德国 | $265 |
| 2026-04-28 | 人造人体部件 | IMPLANTCAST GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | IMPLANTCAST GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 人造人体部件 | IMPLANTCAST GMBH | 德国 | $509 |
| 2026-04-28 | 人造人体部件 | IMPLANTCAST GMBH | 德国 | $170 |
| 2026-04-28 | 人造人体部件 | IMPLANTCAST GMBH | 德国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 人造人体部件 | IMPLANTCAST GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 人造人体部件 | IMPLANTCAST GMBH | 德国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 人造人体部件 | IMPLANTCAST GMBH | 德国 | $2.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 教学演示仪器 | IMPLANTCAST GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2024-12-13 | 教学演示仪器 | IMPLANTCAST GMBH | 德国 | $3.9K |
| 2024-12-13 | 教学演示仪器 | IMPLANTCAST GMBH | 德国 | $4.2K |
| 2024-12-06 | 人造人体部件 | IMPLANTCAST GMBH | 德国 | $513 |
| 2024-12-06 | 人造人体部件 | IMPLANTCAST GMBH | 德国 | $782 |
| 2024-12-06 | 矫形器具 | IMPLANTCAST GMBH | 德国 | $171 |
| 2024-12-06 | 人造人体部件 | IMPLANTCAST GMBH | 德国 | $255 |
| 2024-12-06 | 矫形器具 | IMPLANTCAST GMBH | 德国 | $70 |
| 2024-12-06 | 矫形器具 | IMPLANTCAST GMBH | 德国 | $171 |
| 2024-12-06 | 人造人体部件 | IMPLANTCAST GMBH | 德国 | $782 |