Marou Chocolate Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 234 笔 · 主营 2公斤以下巧克力
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sôcôla Marou
- 邮箱21
56
进口笔数
234
出口笔数
$854.3K
进口金额
$3.00M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
18
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311389477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3PNHFC |
| 成立日期 | 2011-11-29 |
| 联系地址 | Số 120/4, đường số 13, Khu phố 4, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÔCÔLA MAROU |
| 企业英文名称 | MAROU CHOCOLATE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 152-154-156-158-160 Đường B2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84837292753 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,150.215亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 843820 | 糖果制造机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 180100 | 可可豆 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 180100 | 可可豆 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 170490 | 糖果 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 5 | $517.0K |
| 德国 | 4 | $127.9K |
| 意大利 | 2 | $90.1K |
| 越南 | 26 | $49.8K |
| 中国 | 9 | $41.4K |
| 土耳其 | 4 | $15.7K |
| 柬埔寨 | 2 | $4.1K |
| 美国 | 3 | $3.6K |
| 比利时 | 1 | $2.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $998.2K |
| 法国 | 23 | $693.1K |
| 中国香港 | 40 | $297.9K |
| 新加坡 | 48 | $248.0K |
| 日本 | 17 | $122.2K |
| 越南 | 6 | $98.4K |
| 瑞典 | 2 | $71.1K |
| 韩国 | 7 | $60.3K |
| 德国 | 5 | $47.0K |
| 中国 | 8 | $36.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 20 | $46.6K | 其他加工蘑菇、干银耳 |
| Haining Green Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $21.2K | 瓦楞纸板、其他自动控制仪 |
| Shenzhen Worthypack Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.0K | 钢铁容器<50升 |
| MFS Cikolata Kalip San ve Dis Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 3 | $15.0K | 食品机械零件、其他塑料制品 |
| TRIKNO AG | 瑞士 | 4 | $6.3K | 食品机械零件、其他塑料制品 |
| Confirel Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 其他糖混合物、整粒胡椒 |
| Chocolate World N.V. | 比利时 | 2 | $4.0K | 其他塑料制品、糖果制造机械 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.1K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| PT Kudeungoe Sugata Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $2.1K | 可可豆 |
| Diamond Custom Machines Corp. | 美国 | 2 | $2.1K | 糖果制造机械、食品机械零件 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Priori Specialty Foods | 美国 | 17 | $957.7K | 2公斤以下巧克力、夹心巧克力块≤2kg |
| Marou France | 法国 | 21 | $666.6K | 2公斤以下巧克力、夹心巧克力块≤2kg |
| Cult de Choco Ltd. | 越南 | 40 | $280.7K | 2公斤以下巧克力、其他含可可食品 |
| The Goods Matrix Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $148.8K | 2公斤以下巧克力、无糖可可粉 |
| Marou Chocolate SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $86.3K | 2公斤以下巧克力、其他含可可食品 |
| MC Foods Ltd. | 日本 | 5 | $77.1K | 其他冷冻蔬菜、非液体温度计 |
| Imv Spezialitaeten Gmbh | 德国 | 5 | $47.2K | 无糖可可粉、夹心巧克力块≤2kg |
| Asia Fairtrade Network Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $37.1K | 2公斤以下巧克力、夹心巧克力块≤2kg |
| Tyler James (Zhengzhou) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.3K | 2公斤以下巧克力、无糖可可粉 |
| Nennen Provisions Llc | 日本 | 6 | $15.5K | 含可可食品>2kg、2公斤以下巧克力 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | HANS BRUNNER GMBH | 德国 | $27 |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | HANS BRUNNER GMBH | 德国 | $27 |
| 2026-03-11 | 柠檬及青柠 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $810 |
| 2026-03-11 | 柑橘 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-10 | 上光透明纸 | Chocolate World N.V. | 德国 | $1.4K |
| 2026-01-09 | 其他塑料制品 | Chocolate World N.V. | 比利时 | $140 |
| 2026-01-09 | 其他塑料制品 | Chocolate World N.V. | 比利时 | $140 |
| 2026-01-09 | 其他塑料制品 | Chocolate World N.V. | 比利时 | $77 |
| 2026-01-09 | 其他塑料制品 | Chocolate World N.V. | 比利时 | $31 |
| 2026-01-09 | 其他塑料制品 | Chocolate World N.V. | 比利时 | $15 |
出口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 2公斤以下巧克力 | MAROU CHOCOLATE SG PTE LTD | 新加坡 | $127 |
| 2026-04-21 | 2公斤以下巧克力 | MAROU CHOCOLATE SG PTE LTD | 新加坡 | $149 |
| 2026-04-21 | 2公斤以下巧克力 | ETAT DE CHOC | 加拿大 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 2公斤以下巧克力 | MAROU CHOCOLATE SG PTE LTD | 新加坡 | $254 |
| 2026-04-21 | 夹心巧克力块≤2kg | MAROU CHOCOLATE SG PTE LTD | 新加坡 | $180 |
| 2026-04-21 | 夹心巧克力块≤2kg | MAROU CHOCOLATE SG PTE LTD | 新加坡 | $61 |
| 2026-04-21 | 2公斤以下巧克力 | ETAT DE CHOC | 加拿大 | $155 |
| 2026-04-21 | 2公斤以下巧克力 | MAROU CHOCOLATE SG PTE LTD | 新加坡 | $450 |
| 2026-04-21 | 2公斤以下巧克力 | ETAT DE CHOC | 加拿大 | $309 |
| 2026-04-21 | 可可豆 | ETAT DE CHOC | 加拿大 | $3.1K |