Marou Chocolate Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 234 笔 · 主营 2公斤以下巧克力

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Sôcôla Marou

56
进口笔数
234
出口笔数
$854.3K
进口金额
$3.00M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
18
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $515.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2023-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $6.3K · 2 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $43.4K · 4 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $48.4K · 6 笔2023-12进口 $3.1K · 2 笔出口 $103.6K · 9 笔2024-01进口 $859 · 1 笔出口 $125.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 4 笔2024-03进口 $91.7K · 3 笔出口 $66.4K · 5 笔2024-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $69.8K · 4 笔2024-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $24.9K · 4 笔2024-07进口 $3.3K · 2 笔出口 $151.5K · 13 笔2024-08进口 $3.9K · 3 笔出口 $132.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2024-10进口 $515.2K · 3 笔出口 $68.8K · 9 笔2024-11进口 $6.7K · 3 笔出口 $33.7K · 5 笔2024-12进口 $9.3K · 3 笔出口 $238.9K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 5 笔2025-02进口 $96 · 2 笔出口 $102.7K · 8 笔2025-03进口 $9.9K · 3 笔出口 $90.2K · 10 笔2025-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $30.3K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 4 笔2025-07进口 $4.1K · 3 笔出口 $66.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-09进口 $4.7K · 2 笔出口 $358.6K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $287.3K · 15 笔2025-11进口 $129.6K · 2 笔出口 $45.2K · 5 笔2025-12进口 $5.3K · 2 笔出口 $51.2K · 7 笔2026-01进口 $6.8K · 3 笔出口 $223.1K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 4 笔2026-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $90.8K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2023-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $6.3K · 2 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $43.4K · 4 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $48.4K · 6 笔2023-12进口 $3.1K · 2 笔出口 $103.6K · 9 笔2024-01进口 $859 · 1 笔出口 $125.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 4 笔2024-03进口 $91.7K · 3 笔出口 $66.4K · 5 笔2024-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $69.8K · 4 笔2024-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $24.9K · 4 笔2024-07进口 $3.3K · 2 笔出口 $151.5K · 13 笔2024-08进口 $3.9K · 3 笔出口 $132.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2024-10进口 $515.2K · 3 笔出口 $68.8K · 9 笔2024-11进口 $6.7K · 3 笔出口 $33.7K · 5 笔2024-12进口 $9.3K · 3 笔出口 $238.9K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 5 笔2025-02进口 $96 · 2 笔出口 $102.7K · 8 笔2025-03进口 $9.9K · 3 笔出口 $90.2K · 10 笔2025-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $30.3K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 4 笔2025-07进口 $4.1K · 3 笔出口 $66.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-09进口 $4.7K · 2 笔出口 $358.6K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $287.3K · 15 笔2025-11进口 $129.6K · 2 笔出口 $45.2K · 5 笔2025-12进口 $5.3K · 2 笔出口 $51.2K · 7 笔2026-01进口 $6.8K · 3 笔出口 $223.1K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 4 笔2026-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $90.8K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0311389477
企查查编码QVNW3PNHFC
成立日期2011-11-29
联系地址Số 120/4, đường số 13, Khu phố 4, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SÔCÔLA MAROU
企业英文名称MAROU CHOCOLATE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址152-154-156-158-160 Đường B2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84837292753
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,150.215亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080521柑橘
080550柠檬及青柠
392690其他塑料制品
480810瓦楞纸板
843820糖果制造机械
843890食品机械零件
491199其他印刷品
180100可可豆
200799其他果仁制品
731029钢铁容器<50升

出口

HS 编码产品
1806322公斤以下巧克力
180631夹心巧克力块≤2kg
180500无糖可可粉
180100可可豆
180690其他含可可食品
170490糖果
481950纸制包装容器
180620含可可食品>2kg
630539非PP/PE纤维袋包
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士5$517.0K
德国4$127.9K
意大利2$90.1K
越南26$49.8K
中国9$41.4K
土耳其4$15.7K
柬埔寨2$4.1K
美国3$3.6K
比利时1$2.6K
印度尼西亚2$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国18$998.2K
法国23$693.1K
中国香港40$297.9K
新加坡48$248.0K
日本17$122.2K
越南6$98.4K
瑞典2$71.1K
韩国7$60.3K
德国5$47.0K
中国8$36.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASUZAC Food Co., Ltd.越南20$46.6K其他加工蘑菇、干银耳
Haining Green Technology Import & Export Co., Ltd.中国5$21.2K瓦楞纸板、其他自动控制仪
Shenzhen Worthypack Co., Ltd.中国2$19.0K钢铁容器<50升
MFS Cikolata Kalip San ve Dis Tic. Ltd. Sti土耳其3$15.0K食品机械零件、其他塑料制品
TRIKNO AG瑞士4$6.3K食品机械零件、其他塑料制品
Confirel Co., Ltd.越南2$4.1K其他糖混合物、整粒胡椒
Chocolate World N.V.比利时2$4.0K其他塑料制品、糖果制造机械
Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南6$3.1K印刷标签、自粘塑料片
PT Kudeungoe Sugata Indonesia印度尼西亚2$2.1K可可豆
Diamond Custom Machines Corp.美国2$2.1K糖果制造机械、食品机械零件

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A Priori Specialty Foods美国17$957.7K2公斤以下巧克力、夹心巧克力块≤2kg
Marou France法国21$666.6K2公斤以下巧克力、夹心巧克力块≤2kg
Cult de Choco Ltd.越南40$280.7K2公斤以下巧克力、其他含可可食品
The Goods Matrix Pte. Ltd.新加坡19$148.8K2公斤以下巧克力、无糖可可粉
Marou Chocolate SG Pte. Ltd.新加坡28$86.3K2公斤以下巧克力、其他含可可食品
MC Foods Ltd.日本5$77.1K其他冷冻蔬菜、非液体温度计
Imv Spezialitaeten Gmbh德国5$47.2K无糖可可粉、夹心巧克力块≤2kg
Asia Fairtrade Network Co., Ltd.韩国6$37.1K2公斤以下巧克力、夹心巧克力块≤2kg
Tyler James (Zhengzhou) Supply Chain Management Co., Ltd.中国5$30.3K2公斤以下巧克力、无糖可可粉
Nennen Provisions Llc日本6$15.5K含可可食品>2kg、2公斤以下巧克力

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16其他塑料制品HANS BRUNNER GMBH德国$27
2026-03-16其他塑料制品HANS BRUNNER GMBH德国$27
2026-03-11柠檬及青柠CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC越南$810
2026-03-11柑橘CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC越南$2.1K
2026-01-10上光透明纸Chocolate World N.V.德国$1.4K
2026-01-09其他塑料制品Chocolate World N.V.比利时$140
2026-01-09其他塑料制品Chocolate World N.V.比利时$140
2026-01-09其他塑料制品Chocolate World N.V.比利时$77
2026-01-09其他塑料制品Chocolate World N.V.比利时$31
2026-01-09其他塑料制品Chocolate World N.V.比利时$15

出口(共 234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-282公斤以下巧克力MAROU CHOCOLATE SG PTE LTD新加坡$127
2026-04-212公斤以下巧克力MAROU CHOCOLATE SG PTE LTD新加坡$149
2026-04-212公斤以下巧克力ETAT DE CHOC加拿大$3.9K
2026-04-212公斤以下巧克力MAROU CHOCOLATE SG PTE LTD新加坡$254
2026-04-21夹心巧克力块≤2kgMAROU CHOCOLATE SG PTE LTD新加坡$180
2026-04-21夹心巧克力块≤2kgMAROU CHOCOLATE SG PTE LTD新加坡$61
2026-04-212公斤以下巧克力ETAT DE CHOC加拿大$155
2026-04-212公斤以下巧克力MAROU CHOCOLATE SG PTE LTD新加坡$450
2026-04-212公斤以下巧克力ETAT DE CHOC加拿大$309
2026-04-21可可豆ETAT DE CHOC加拿大$3.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Marou Chocolate Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →