TUNG VAN TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TùNG VâN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$93.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400839932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NAX91U |
| 成立日期 | 2018-06-05 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Tân, Xã Ngọc Sơn, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÙNG VÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Tân, Xã Hoàng Vân, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84986594631 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $93.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 4 | $88.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH GREEN PRECISION MFG VIET NAM | 越南 | 1 | $4.9K | 绝缘电线、硬质PVC管 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电力控制板 | CONG TY TNHH GREEN PRECISION MFG VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | CONG TY TNHH GREEN PRECISION MFG VIET NAM | 越南 | $756 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | CONG TY TNHH GREEN PRECISION MFG VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2025-08-05 | 其他钢铁结构体 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $607 |
| 2025-08-05 | 非螺纹垫圈 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $6 |
| 2025-08-05 | 其他钢铁结构体 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $54 |
| 2025-08-05 | 其他螺纹紧固件 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $31 |
| 2025-08-05 | 螺纹螺母 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $17 |
| 2025-08-05 | 其他钢铁结构体 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $61 |
| 2025-08-05 | 其他钢铁结构体 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.3K |