MSport Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MSPORT
- 邮箱1
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
68
进口笔数
0
出口笔数
$843.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-26
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316306058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQUP7YW |
| 成立日期 | 2020-06-05 |
| 联系地址 | 840 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MSPORT |
| 企业英文名称 | MSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 840 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84828068068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $422.6K |
| 中国 | 33 | $420.7K |
| 中国台湾 | 2 | $313 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jarvis Smart (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $249.8K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Pittasoft Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $233.2K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Audiosources Shenzhen Ltd. | 中国 | 13 | $137.4K | 自动数据处理机处理部件、通信设备 |
| Gnet System Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $118.3K | 其他电视摄像机、其他塑料制品 |
| Finedigital Inc | 韩国 | 4 | $30.7K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Honey It Inc | 韩国 | 6 | $25.7K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Shenzhen Jado Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
| EGEN Inc. | 韩国 | 4 | $14.8K | 其他蓄电池、锂离子电池 |
| Shenzhen Jinfly Semiconductor Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.0K | 固态存储设备、存储器芯片 |
| MITAC DIGITAL TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 2 | $313 | 8471机器零件、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 其他电视摄像机 | MITAC DIGITAL TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $199 |
| 2025-06-26 | 固态存储设备 | MITAC DIGITAL TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $17 |
| 2025-05-19 | 自动数据处理机处理部件 | AUDIOSOURCES SHENZHEN LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-05-10 | 其他电视摄像机 | JARVIS SMART (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-05-10 | 其他电视摄像机 | JARVIS SMART (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-04-10 | 其他电视摄像机 | JARVIS SMART (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $222 |
| 2025-04-10 | 其他电视摄像机 | JARVIS SMART (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $130 |
| 2025-04-10 | 其他电视摄像机 | JARVIS SMART (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-04-10 | 其他电视摄像机 | JARVIS SMART (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-04-03 | 自动数据处理机处理部件 | AUDIOSOURCES SHENZHEN LTD | 中国 | $8.7K |