HUONG VI VEGETARIAN FOOD BUSINESS MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH THựC PHẩM CHAY HươNG Vị
21
进口笔数
3
出口笔数
$272.8K
进口金额
$69.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-07
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102018079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH06U9A9 |
| 成立日期 | 2022-10-05 |
| 联系地址 | Lô J21, Đường số 6, KCN Hải Sơn, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THỰC PHẨM CHAY HƯƠNG VỊ |
| 企业英文名称 | HUONG VI VEGETARIAN FOOD BUSINESS MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô J21, Đường số 6, KCN Hải Sơn, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật đầu tư và Pháp luật có liên quan Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện a) Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của luật Đầu tư và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh; trong quá trình hoạt động doanh nghiệp đảm bảo thực hiện đúng các cam kết gia nhập WTO. Các ngành, nghề kinh doanh trên được đăng ký theo nguyên tắc, doanh nghiệp chủ động lựa chọn ngành, nghề kinh doanh, tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm. Khi doanh nghiệp đầu tư dự án trên thực địa theo các ngành nghề kinh doanh trên thì doanh nghiệp phải tiến hành thực hiện thủ tục đầu tư, đất đai, xây dựng, môi trường,.theo quy định trước khi triển khai dự án đầu tư. b) Trường hợp doanh nghiệp thực hiện các hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa (phân phối, bán buôn, bán lẻ) thuộc trường hợp cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ phải thực hiện các thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mau bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam trước khi thực hiện các ngành nghề kinh doanh đó. c) Nhà đầu tư nước ngoài thực hiện hoạt động đầu tư thuộc các ngành, phân ngành khác nhau phải đáp ứng toàn bộ điều kiện đầu tư đối với các ngành, phân ngành đó. d) Nhà đầu tư nước ngoài thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh phải tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế (Việt Nam là thành viên) mà nhà đầu tư nước ngoài thuộc đối tượng điều chỉnh. đ) CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THỰC PHẨM CHAY HƯƠNG VỊ không có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại đảo và xã, phường, thị trấn biên giới; xã, phường, thị trấn ven biển; khu vực khác có ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh. 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84862055621 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 124亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 330210 | 食品香料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $221.1K |
| 中国台湾 | 13 | $51.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $42.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG WONDERFUL BIOTECH CO LTD | 中国 | 3 | $82.6K | 蛋白浓缩物、蛋白质衍生物 |
| HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $64.9K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $54.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LUPEAK INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国台湾 | 5 | $36.7K | 自粘塑料卷、热饮食品加热设备 |
| HEBEI XIAOJIN MACHINERY MFG INC | 中国 | 3 | $19.5K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
| H I CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $11.4K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| GUEI RONG FOODS CO LTD | 中国台湾 | 3 | $3.6K | 食品香料、其他化学制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHUYU LTD | 1 | $27.7K | 其他食品制剂 | |
| SHUYU LTD | 中国台湾 | 1 | $23.2K | 其他食品制剂 |
| SHUYU CO LTD | 中国台湾 | 1 | $19.1K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | H I CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $800 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | H I CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | H I CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $800 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | H I CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-03-17 | 食品香料 | GUEI RONG FOODS CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | TE YANG FOOD CO., LTD | 中国台湾 | $875 |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | TE YANG FOOD CO., LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | TE YANG FOOD CO., LTD | 中国台湾 | $220 |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | TE YANG FOOD CO., LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | TE YANG FOOD CO., LTD | 中国台湾 | $1.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | SHUYU LTD | — | $27.7K |
| 2025-10-08 | 其他食品制剂 | SHUYU LTD | 中国台湾 | $23.2K |
| 2025-05-06 | 其他食品制剂 | SHUYU CO LTD | 中国台湾 | $19.1K |