HUONG VI VEGETARIAN FOOD BUSINESS MFG CO LTD

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH THựC PHẩM CHAY HươNG Vị

21
进口笔数
3
出口笔数
$272.8K
进口金额
$69.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-07
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-06进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $27.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-06进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $27.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号1102018079
企查查编码QVNH06U9A9
成立日期2022-10-05
联系地址Lô J21, Đường số 6, KCN Hải Sơn, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THỰC PHẨM CHAY HƯƠNG VỊ
企业英文名称HUONG VI VEGETARIAN FOOD BUSINESS MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô J21, Đường số 6, KCN Hải Sơn, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật đầu tư và Pháp luật có liên quan Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện a) Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của luật Đầu tư và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh; trong quá trình hoạt động doanh nghiệp đảm bảo thực hiện đúng các cam kết gia nhập WTO. Các ngành, nghề kinh doanh trên được đăng ký theo nguyên tắc, doanh nghiệp chủ động lựa chọn ngành, nghề kinh doanh, tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm. Khi doanh nghiệp đầu tư dự án trên thực địa theo các ngành nghề kinh doanh trên thì doanh nghiệp phải tiến hành thực hiện thủ tục đầu tư, đất đai, xây dựng, môi trường,.theo quy định trước khi triển khai dự án đầu tư. b) Trường hợp doanh nghiệp thực hiện các hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa (phân phối, bán buôn, bán lẻ) thuộc trường hợp cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ phải thực hiện các thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mau bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam trước khi thực hiện các ngành nghề kinh doanh đó. c) Nhà đầu tư nước ngoài thực hiện hoạt động đầu tư thuộc các ngành, phân ngành khác nhau phải đáp ứng toàn bộ điều kiện đầu tư đối với các ngành, phân ngành đó. d) Nhà đầu tư nước ngoài thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh phải tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế (Việt Nam là thành viên) mà nhà đầu tư nước ngoài thuộc đối tượng điều chỉnh. đ) CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THỰC PHẨM CHAY HƯƠNG VỊ không có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại đảo và xã, phường, thị trấn biên giới; xã, phường, thị trấn ven biển; khu vực khác có ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh. 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+84862055621
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本124亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
230400大豆油渣
330210食品香料
391910自粘塑料卷
190190其他食品制剂
382499其他化学制剂
761699其他铝制品
841981热饮食品加热设备
843890食品机械零件
842240包装机械

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$221.1K
中国台湾13$51.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾2$42.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHANDONG WONDERFUL BIOTECH CO LTD中国3$82.6K蛋白浓缩物、蛋白质衍生物
HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD中国1$64.9K其他塑料制品、塑料涂层织物
GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国1$54.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
LUPEAK INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国台湾5$36.7K自粘塑料卷、热饮食品加热设备
HEBEI XIAOJIN MACHINERY MFG INC中国3$19.5K肉类家禽加工机、食品机械零件
H I CHEMICAL CO LTD中国台湾5$11.4K其他食品制剂、其他食品制剂
GUEI RONG FOODS CO LTD中国台湾3$3.6K食品香料、其他化学制剂

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHUYU LTD1$27.7K其他食品制剂
SHUYU LTD中国台湾1$23.2K其他食品制剂
SHUYU CO LTD中国台湾1$19.1K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他食品制剂H I CHEMICAL CO LTD中国台湾$800
2026-04-23其他食品制剂H I CHEMICAL CO LTD中国台湾$1.8K
2026-04-23其他食品制剂H I CHEMICAL CO LTD中国台湾$800
2026-04-23其他食品制剂H I CHEMICAL CO LTD中国台湾$1.8K
2026-03-17食品香料GUEI RONG FOODS CO LTD中国台湾$1.2K
2026-03-09其他食品制剂TE YANG FOOD CO., LTD中国台湾$875
2026-03-09其他食品制剂TE YANG FOOD CO., LTD中国台湾$1.8K
2026-03-09其他食品制剂TE YANG FOOD CO., LTD中国台湾$220
2026-03-09其他食品制剂TE YANG FOOD CO., LTD中国台湾$1.8K
2026-03-09其他食品制剂TE YANG FOOD CO., LTD中国台湾$1.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他食品制剂SHUYU LTD—$27.7K
2025-10-08其他食品制剂SHUYU LTD中国台湾$23.2K
2025-05-06其他食品制剂SHUYU CO LTD中国台湾$19.1K

相关企业 · 同类产品

HUONG VI VEGETARIAN FOOD BUSINESS MFG CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →