NCT ENVIRONMENTAL SERVICES ENGINEERING TRADING COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 活性碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT DịCH Vụ MôI TRườNG NCT
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$67.1K
出口金额
—
最近进口
2026-07-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315524381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9U9RBGJ |
| 成立日期 | 2019-02-27 |
| 联系地址 | 87/10 Tân Hương, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG NCT |
| 企业英文名称 | NCT ENVIRONMENT TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87/10 Tân Hương, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 260200 | 锰矿砂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841319 | 计量液体泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $67.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bestway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $67.1K | 瓦楞纸箱、其他气泵 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 钢制容器(>300升) | Bestway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-09 | 天然硅砂 | Bestway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-07-09 | 分析仪器 | Bestway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-09 | 其他化学制剂 | Bestway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-09 | 工业清洁制剂 | Bestway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-09 | 锰矿砂 | Bestway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $804 |
| 2026-07-09 | 活性碳 | Bestway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-09 | 阀门龙头 | Bestway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-09 | 其他离心泵 | Bestway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-09 | 其他天然砂 | Bestway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $184 |