Subao Environmental Protection Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO Vệ MôI TRườNG SUBAO
10
进口笔数
2
出口笔数
$179.0K
进口金额
$5.1K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700875180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YCQ6WY |
| 成立日期 | 2023-09-14 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Nộn 2, Xã Thanh Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG SUBAO |
| 企业英文名称 | SUBAO ENVIRONMENTAL PROTECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Nộn 2, Phường Lý Thường Kiệt, Ninh Bình |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | 0965301255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $179.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Xiangfeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $179.0K | 其他塑料制品、其他离心泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他离心泵 | SUZHOU XIANGFENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-31 | 其他塑料管材 | SUZHOU XIANGFENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-03-31 | 其他往复泵 | SUZHOU XIANGFENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-31 | 750W-75kW交流电机 | SUZHOU XIANGFENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-03-31 | 空调机零件 | SUZHOU XIANGFENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $715 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | SUZHOU XIANGFENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-31 | 750W-75kW交流电机 | SUZHOU XIANGFENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-03-31 | 电热电阻器 | SUZHOU XIANGFENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-03-31 | 真空泵 | SUZHOU XIANGFENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $784 |
| 2026-03-31 | 多功能打印复印机 | SUZHOU XIANGFENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $675 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 泵零件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 泵零件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 泵零件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 泵零件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 泵零件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |