SUN VIET NAM TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 手工锉刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI SUN VIệT NAM
13
进口笔数
40
出口笔数
$29.6K
进口金额
$165.1K
出口金额
2025-10-31
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108937711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAHY06U |
| 成立日期 | 2019-10-10 |
| 联系地址 | Thôn Yên Kiện, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUN VIET NAM TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Kiện, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84961909866 |
| 邮箱 | ctsunvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820310 | 手工锉刀 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820310 | 手工锉刀 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 12 | $29.2K |
| 中国 | 1 | $425 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $163.5K |
| 以色列 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STRAUSS CO INDUSTRIAL DIAMONDS LTD | 以色列 | 12 | $29.2K | 其他牙科器械、手工锉刀 |
| GUANGZHOU JUNDAO TRADING CO | 中国 | 1 | $425 | 其他制冷设备、温控处理设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | 40 | $165.1K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 手工锉刀 | STRAUSS CO INDUSTRIAL DIAMONDS LTD | 以色列 | $918 |
| 2025-10-31 | 手工锉刀 | STRAUSS CO INDUSTRIAL DIAMONDS LTD | 以色列 | $918 |
| 2025-10-31 | 手工锉刀 | STRAUSS CO INDUSTRIAL DIAMONDS LTD | 以色列 | $918 |
| 2025-07-02 | 手工锉刀 | STRAUSS CO INDUSTRIAL DIAMONDS LTD | 以色列 | $275 |
| 2025-07-02 | 手工锉刀 | STRAUSS CO INDUSTRIAL DIAMONDS LTD | 以色列 | $275 |
| 2025-07-02 | 手工锉刀 | STRAUSS CO INDUSTRIAL DIAMONDS LTD | 以色列 | $826 |
| 2025-05-19 | 手工锉刀 | STRAUSS CO INDUSTRIAL DIAMONDS LTD | 以色列 | $5.4K |
| 2025-05-19 | 手工锉刀 | STRAUSS CO INDUSTRIAL DIAMONDS LTD | 以色列 | $138 |
| 2025-01-20 | 手工锉刀 | STRAUSS CO INDUSTRIAL DIAMONDS LTD | 以色列 | $64 |
| 2025-01-20 | 手工锉刀 | STRAUSS CO INDUSTRIAL DIAMONDS LTD | 以色列 | $780 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $448 |
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $522 |
| 2026-04-17 | 非医用橡胶手套 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $522 |
| 2026-04-17 | 非医用橡胶手套 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-17 | 非医用橡胶手套 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $448 |
| 2026-04-17 | 非医用橡胶手套 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-16 | 陶瓷磨轮 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $861 |
| 2026-04-15 | 手工锉刀 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 手工锉刀 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $637 |
| 2026-04-15 | 手工锉刀 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $637 |