Gia Nhien Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN GIA NHIêN

2
进口笔数
181
出口笔数
$94
进口金额
$1.11M
出口金额
2025-02-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
122
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2023-12进口 $4 · 1 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 9 笔2025-02进口 $90 · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2023-12进口 $4 · 1 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 9 笔2025-02进口 $90 · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0303266954
企查查编码QVNW7DJ5JB
成立日期2004-04-14
联系地址168/32 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GIA NHIÊN
企业英文名称GIA NHIEN CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址168/32 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话0913834602
邮箱tranhoaihuu@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
442019非热带木装饰品
442090木制品

出口

HS 编码产品
442090木制品
950300玩具模型
940399非木制家具件
442019非热带木装饰品
902300教学演示仪器
940320非办公金属家具
980490980490

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$90
英国1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其22$278.3K
俄罗斯11$227.1K
德国10$158.1K
印度13$81.0K
美国12$76.5K
荷兰5$47.3K
英国11$35.8K
波兰3$35.2K
澳大利亚3$19.9K
意大利11$19.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FDX International Express奥地利1$90其他电路开关装置、血液制品
Katerina Karachaliou英国1$4木制品

下游采购商(共 122)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Keskin Hediyelik Esya, Petrol Ins., Tekstil, Gida San. ve Dis Tic. Ltd. Sti土耳其8$99.7K木制品
Tuterler Olcu Alet San. Tic. Ltd. Sti土耳其5$79.0K木制品
Magnum International印度5$52.6K非玻塑灯具零件、其他塑料制品
Sea Club Handels GmbH德国3$25.7K其他铜制品、其他木制品
Premier Ship Models Ltd.英国5$15.0K木制品、非热带木装饰品
Meditec General Trading FZCO阿联酋3$8.1K木制品
The Limit Ltd.新西兰3$8.0K木制品、其他户外娱乐设备
TA SPE S.r.l. Michele Gatti意大利4$1.4K玩具模型
Gillian Van Santen加拿大5$1.0K玩具模型
Kewatec Shipyard芬兰4$860玩具模型

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-28非热带木装饰品FDXI EXPRESS越南$90
2023-12-28木制品KATERINA KARACHALIOU英国$4

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木制品LLC OPT-LOGISTICS俄罗斯$616
2026-04-29木制品LLC OPT-LOGISTICS俄罗斯$440
2026-04-29木制品LLC OPT-LOGISTICS俄罗斯$1.6K
2026-04-29木制品LLC OPT-LOGISTICS俄罗斯$420
2026-04-29木制品LLC OPT-LOGISTICS俄罗斯$1.0K
2026-04-29木制品LLC OPT-LOGISTICS俄罗斯$225
2026-04-29木制品LLC OPT-LOGISTICS俄罗斯$3.7K
2026-04-29木制品LLC OPT-LOGISTICS俄罗斯$810
2026-04-29木制品LLC OPT-LOGISTICS俄罗斯$850
2026-04-29木制品LLC OPT-LOGISTICS俄罗斯$1.1K

相关企业 · 同类产品

Gia Nhien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →