Gia Nhien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN GIA NHIêN
2
进口笔数
181
出口笔数
$94
进口金额
$1.11M
出口金额
2025-02-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
122
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303266954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7DJ5JB |
| 成立日期 | 2004-04-14 |
| 联系地址 | 168/32 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GIA NHIÊN |
| 企业英文名称 | GIA NHIEN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 168/32 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0913834602 |
| 邮箱 | tranhoaihuu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 442090 | 木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 980490 | 980490 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $90 |
| 英国 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 22 | $278.3K |
| 俄罗斯 | 11 | $227.1K |
| 德国 | 10 | $158.1K |
| 印度 | 13 | $81.0K |
| 美国 | 12 | $76.5K |
| 荷兰 | 5 | $47.3K |
| 英国 | 11 | $35.8K |
| 波兰 | 3 | $35.2K |
| 澳大利亚 | 3 | $19.9K |
| 意大利 | 11 | $19.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FDX International Express | 奥地利 | 1 | $90 | 其他电路开关装置、血液制品 |
| Katerina Karachaliou | 英国 | 1 | $4 | 木制品 |
下游采购商(共 122)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keskin Hediyelik Esya, Petrol Ins., Tekstil, Gida San. ve Dis Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 8 | $99.7K | 木制品 |
| Tuterler Olcu Alet San. Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 5 | $79.0K | 木制品 |
| Magnum International | 印度 | 5 | $52.6K | 非玻塑灯具零件、其他塑料制品 |
| Sea Club Handels GmbH | 德国 | 3 | $25.7K | 其他铜制品、其他木制品 |
| Premier Ship Models Ltd. | 英国 | 5 | $15.0K | 木制品、非热带木装饰品 |
| Meditec General Trading FZCO | 阿联酋 | 3 | $8.1K | 木制品 |
| The Limit Ltd. | 新西兰 | 3 | $8.0K | 木制品、其他户外娱乐设备 |
| TA SPE S.r.l. Michele Gatti | 意大利 | 4 | $1.4K | 玩具模型 |
| Gillian Van Santen | 加拿大 | 5 | $1.0K | 玩具模型 |
| Kewatec Shipyard | 芬兰 | 4 | $860 | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 非热带木装饰品 | FDXI EXPRESS | 越南 | $90 |
| 2023-12-28 | 木制品 | KATERINA KARACHALIOU | 英国 | $4 |
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木制品 | LLC OPT-LOGISTICS | 俄罗斯 | $616 |
| 2026-04-29 | 木制品 | LLC OPT-LOGISTICS | 俄罗斯 | $440 |
| 2026-04-29 | 木制品 | LLC OPT-LOGISTICS | 俄罗斯 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 木制品 | LLC OPT-LOGISTICS | 俄罗斯 | $420 |
| 2026-04-29 | 木制品 | LLC OPT-LOGISTICS | 俄罗斯 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 木制品 | LLC OPT-LOGISTICS | 俄罗斯 | $225 |
| 2026-04-29 | 木制品 | LLC OPT-LOGISTICS | 俄罗斯 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 木制品 | LLC OPT-LOGISTICS | 俄罗斯 | $810 |
| 2026-04-29 | 木制品 | LLC OPT-LOGISTICS | 俄罗斯 | $850 |
| 2026-04-29 | 木制品 | LLC OPT-LOGISTICS | 俄罗斯 | $1.1K |