Ngo Minh General Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TổNG HợP NGô MINH

13
进口笔数
0
出口笔数
$78.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-14
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.1K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316240696
企查查编码QVNK4QBABC
成立日期2020-04-21
联系地址Tầng Trệt, Tòa nhà Rosana, số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TỔNG HỢP NGÔ MINH
企业英文名称NGO MINH GENERAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng Trệt, Tòa nhà Rosana, số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+842866603792
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
820551家用手工工具
392690其他塑料制品
392410塑料餐具
732490钢铁卫浴器具
960390扫帚刷子
391910自粘塑料卷
961700真空瓶及零件
392490塑料家用制品
570292人造机织地毯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$71.5K
中国台湾1$6.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shantou Kaiwell Trading Co., Ltd.中国8$60.3K家用手工工具、不锈钢家用制品
Guangdong Dongcheng Hardware Industrial Co., Ltd.中国3$11.2K不锈钢家用制品
DIKAI INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$6.6K扫帚刷子
Eurasia Plastic Factory1$85塑料餐具、塑料家用制品

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-14其他塑料制品SHANTOU KAIWELL TRADING CO LTD中国$3.2K
2024-05-14其他塑料制品SHANTOU KAIWELL TRADING CO LTD中国$2.8K
2024-05-14自粘塑料卷SHANTOU KAIWELL TRADING CO LTD中国$147
2024-05-14不锈钢家用制品SHANTOU KAIWELL TRADING CO LTD中国$290
2024-05-14塑料餐具SHANTOU KAIWELL TRADING CO LTD中国$26
2024-05-14家用手工工具SHANTOU KAIWELL TRADING CO LTD中国$828
2024-05-14其他塑料制品SHANTOU KAIWELL TRADING CO LTD中国$3.2K
2024-05-14自粘塑料卷SHANTOU KAIWELL TRADING CO LTD中国$190
2024-05-14其他塑料制品SHANTOU KAIWELL TRADING CO LTD中国$2.8K
2024-03-21不锈钢家用制品GUANGDONG DONGCHENG HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD中国$1.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ngo Minh General Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →