Ngo Minh General Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TổNG HợP NGô MINH
- 邮箱2
13
进口笔数
0
出口笔数
$78.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316240696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4QBABC |
| 成立日期 | 2020-04-21 |
| 联系地址 | Tầng Trệt, Tòa nhà Rosana, số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TỔNG HỢP NGÔ MINH |
| 企业英文名称 | NGO MINH GENERAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng Trệt, Tòa nhà Rosana, số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +842866603792 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 570292 | 人造机织地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $71.5K |
| 中国台湾 | 1 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou Kaiwell Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $60.3K | 家用手工工具、不锈钢家用制品 |
| Guangdong Dongcheng Hardware Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.2K | 不锈钢家用制品 |
| DIKAI INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $6.6K | 扫帚刷子 |
| Eurasia Plastic Factory | 1 | $85 | 塑料餐具、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 其他塑料制品 | SHANTOU KAIWELL TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-05-14 | 其他塑料制品 | SHANTOU KAIWELL TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-05-14 | 自粘塑料卷 | SHANTOU KAIWELL TRADING CO LTD | 中国 | $147 |
| 2024-05-14 | 不锈钢家用制品 | SHANTOU KAIWELL TRADING CO LTD | 中国 | $290 |
| 2024-05-14 | 塑料餐具 | SHANTOU KAIWELL TRADING CO LTD | 中国 | $26 |
| 2024-05-14 | 家用手工工具 | SHANTOU KAIWELL TRADING CO LTD | 中国 | $828 |
| 2024-05-14 | 其他塑料制品 | SHANTOU KAIWELL TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-05-14 | 自粘塑料卷 | SHANTOU KAIWELL TRADING CO LTD | 中国 | $190 |
| 2024-05-14 | 其他塑料制品 | SHANTOU KAIWELL TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-03-21 | 不锈钢家用制品 | GUANGDONG DONGCHENG HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |