Tan Mai Trading, Processing & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT, THươNG MạI Và DịCH Vụ TâN MAI
7
进口笔数
0
出口笔数
$29.83M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105283179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTY0VRD |
| 成立日期 | 2005-07-22 |
| 联系地址 | Số 389 Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN MAI |
| 企业英文名称 | TAN MAI TRADING, PROCESSING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 389 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +842436622305 |
| 邮箱 | tam389@hn.vnn.vn |
| 传真 | 6621456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 5 | $23.91M |
| 阿根廷 | 1 | $5.41M |
| 美国 | 1 | $509.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POSCO International Corp. | 巴西 | 1 | $9.22M | 其他玉米 |
| Sierentz & Cie SARL | 巴西 | 2 | $7.81M | 其他玉米、其他小麦及混合麦 |
| Al Ghurair Resources International LLC | 巴西 | 2 | $6.88M | 大豆油渣、其他玉米 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.92M | 大豆油渣、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 美国 | $509.0K |
| 2025-11-20 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $5.41M |
| 2024-09-06 | 其他玉米 | AL GHURAIR RESOURCES INTERNATIONAL LLC | 巴西 | $1.15M |
| 2024-09-06 | 其他玉米 | AL GHURAIR RESOURCES INTERNATIONAL LLC | 巴西 | $5.73M |
| 2023-12-27 | 其他玉米 | SIERENTZ & CIE SARL | 巴西 | $3.69M |
| 2023-12-27 | 其他玉米 | SIERENTZ & CIE SARL | 巴西 | $4.12M |
| 2023-08-28 | 其他玉米 | POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION | 巴西 | $9.22M |