ETH Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY ETH
32
进口笔数
10
出口笔数
$321.8K
进口金额
$117.5K
出口金额
2025-09-30
最近进口
2025-12-12
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318038245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Q8XKV0 |
| 成立日期 | 2023-09-12 |
| 联系地址 | Số 2-4-6 Đường Số 5, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY ETH |
| 企业英文名称 | ETH TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2-4-6 Đường Số 5, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0354580435 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520822 | 棉机织布 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 580122 | 棉割绒灯芯绒 |
| 551331 | 涤棉机织布 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551412 | 涤棉斜纹布 |
| 520912 | 未漂白棉斜纹布 |
| 580631 | 棉窄幅布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $245.5K |
| 越南 | 14 | $75.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $97.1K |
| 越南 | 1 | $20.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Niuyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $146.5K | 涤棉机织布、聚酯短纤织物 |
| Shaoxing JuHao Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $46.8K | 棉割绒灯芯绒、弹性针织布 |
| MH Textile Co., Ltd. | 越南 | 7 | $37.5K | 彩色棉布100-200克、棉混纺布 |
| MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $37.5K | 彩色棉布100-200克、棉混纺布 |
| Shaoxing Jiangtuo Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.4K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Suzhou Hongburren Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 聚酯粘胶混纺布、棉机织布 |
| Shaoxing Jet Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 棉割绒灯芯绒 |
| Zig Sheng Industrial Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $1.3K | 初级形态聚酰胺、变形聚酯单丝纱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rark Factory K.K. | 日本 | 9 | $97.1K | 涤棉斜纹布、未漂白棉斜纹布 |
| Rarkfactory Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.4K | 未漂白棉斜纹布、涤棉斜纹布 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 棉割绒灯芯绒 | SHAOXING JET TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-07 | 聚酯短纤织物 | HEBEI NIUYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-03-19 | 聚酯短纤织物 | HEBEI NIUYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-02-11 | 聚酯短纤织物 | HEBEI NIUYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2025-02-11 | 聚酯短纤织物 | Hebei Niuyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.6K |
| 2024-12-04 | 聚酯短纤织物 | HEBEI NIUYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2024-09-28 | 聚酯短纤织物 | HEBEI NIUYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-09-26 | 涤棉机织布 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $3.6K |
| 2024-09-20 | 涤棉机织布 | MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2024-09-06 | 棉割绒灯芯绒 | SHAOXING JUHAO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 未漂白棉斜纹布 | RARKFACTORY K K | 日本 | $3.2K |
| 2025-12-12 | 涤棉斜纹布 | RARKFACTORY K K | 日本 | $20.1K |
| 2025-08-26 | 未漂白棉斜纹布 | Rark Factory K.K. | 日本 | $5.6K |
| 2025-08-26 | 涤棉斜纹布 | Rark Factory K.K. | 日本 | $549 |
| 2025-08-26 | 涤棉斜纹布 | RARKFACTORY K K | 日本 | $1.3K |
| 2025-08-26 | 未漂白棉斜纹布 | Rark Factory K.K. | 日本 | $5.6K |
| 2025-07-25 | 涤棉斜纹布 | Rark Factory K.K. | 日本 | $3.0K |
| 2025-07-25 | 涤棉斜纹布 | RARKFACTORY K K | 日本 | $5.9K |
| 2025-07-25 | 涤棉斜纹布 | RARKFACTORY K K | 日本 | $1.6K |
| 2025-06-26 | 涤棉斜纹布 | RARKFACTORY K K | 日本 | $2.1K |