ETH Textile Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY ETH

32
进口笔数
10
出口笔数
$321.8K
进口金额
$117.5K
出口金额
2025-09-30
最近进口
2025-12-12
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.8K · 2 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $81.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.5K · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.8K · 2 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $81.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.5K · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0318038245
企查查编码QVN4Q8XKV0
成立日期2023-09-12
联系地址Số 2-4-6 Đường Số 5, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MAY ETH
企业英文名称ETH TEXTILE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2-4-6 Đường Số 5, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0354580435
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551211聚酯短纤织物
520522精梳棉纱
520822棉机织布
520842彩色棉布100-200克
580122棉割绒灯芯绒
551331涤棉机织布
531100其他植物纤维织物
540233变形聚酯单丝纱
600192人造纤维绒布
600622染色棉针织布

出口

HS 编码产品
551412涤棉斜纹布
520912未漂白棉斜纹布
580631棉窄幅布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$245.5K
越南14$75.0K
中国台湾1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$97.1K
越南1$20.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Niuyuan Technology Co., Ltd.中国9$146.5K涤棉机织布、聚酯短纤织物
Shaoxing JuHao Imp. & Exp. Co., Ltd.中国5$46.8K棉割绒灯芯绒、弹性针织布
MH Textile Co., Ltd.越南7$37.5K彩色棉布100-200克、棉混纺布
MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd.越南7$37.5K彩色棉布100-200克、棉混纺布
Shaoxing Jiangtuo Textile Co., Ltd.中国1$37.4K染色合成针织布、弹性针织布
Suzhou Hongburren Textile Technology Co., Ltd.中国1$11.7K聚酯粘胶混纺布、棉机织布
Shaoxing Jet Textile Co., Ltd.中国1$3.1K棉割绒灯芯绒
Zig Sheng Industrial Co., Ltd.斯里兰卡1$1.3K初级形态聚酰胺、变形聚酯单丝纱

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rark Factory K.K.日本9$97.1K涤棉斜纹布、未漂白棉斜纹布
Rarkfactory Co., Ltd.越南1$20.4K未漂白棉斜纹布、涤棉斜纹布

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-30棉割绒灯芯绒SHAOXING JET TEXTILE CO LTD中国$3.1K
2025-08-07聚酯短纤织物HEBEI NIUYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$22.0K
2025-03-19聚酯短纤织物HEBEI NIUYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$3.1K
2025-02-11聚酯短纤织物HEBEI NIUYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$20.6K
2025-02-11聚酯短纤织物Hebei Niuyuan Technology Co., Ltd.中国$20.6K
2024-12-04聚酯短纤织物HEBEI NIUYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$28.5K
2024-09-28聚酯短纤织物HEBEI NIUYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$13.8K
2024-09-26涤棉机织布CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)越南$3.6K
2024-09-20涤棉机织布MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd.越南$3.6K
2024-09-06棉割绒灯芯绒SHAOXING JUHAO IMP & EXP CO LTD中国$3.4K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-12未漂白棉斜纹布RARKFACTORY K K日本$3.2K
2025-12-12涤棉斜纹布RARKFACTORY K K日本$20.1K
2025-08-26未漂白棉斜纹布Rark Factory K.K.日本$5.6K
2025-08-26涤棉斜纹布Rark Factory K.K.日本$549
2025-08-26涤棉斜纹布RARKFACTORY K K日本$1.3K
2025-08-26未漂白棉斜纹布Rark Factory K.K.日本$5.6K
2025-07-25涤棉斜纹布Rark Factory K.K.日本$3.0K
2025-07-25涤棉斜纹布RARKFACTORY K K日本$5.9K
2025-07-25涤棉斜纹布RARKFACTORY K K日本$1.6K
2025-06-26涤棉斜纹布RARKFACTORY K K日本$2.1K

相关企业 · 同类产品

ETH Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →