Anh Tin Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 578 笔 · 主营 泵零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Anh Tin

578
进口笔数
4
出口笔数
$21.24M
进口金额
$30.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-22
最近出口
90
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.68M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $376.4K · 9 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-09进口 $291.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $457.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $217.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $292.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $438.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $485.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $254.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $880.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $782.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $690.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $590.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $397.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $696.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $418.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $420.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $663.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $587.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $294.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $528.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $671.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $630.1K · 14 笔出口 $295 · 1 笔2025-06进口 $487.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $423.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $310.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $408.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $268.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $365.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $585.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $617.9K · 13 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-02进口 $772.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $486.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.68M · 22 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $376.4K · 9 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-09进口 $291.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $457.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $217.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $292.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $438.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $485.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $254.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $880.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $782.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $690.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $590.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $397.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $696.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $418.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $420.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $663.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $587.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $294.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $528.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $671.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $630.1K · 14 笔出口 $295 · 1 笔2025-06进口 $487.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $423.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $310.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $408.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $268.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $365.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $585.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $617.9K · 13 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-02进口 $772.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $486.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.68M · 22 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305048535
企查查编码QVNJVPJ23A
成立日期2007-06-20
联系地址2A4 Chung cư 152/11 Nguyễn Thị Tần, Phường 2, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NÔNG LÂM TÂN THỊNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址24 Bến Cát, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842839719001
传真0839719002
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841391泵零件
840999柴油机零件
401693非泡沫橡胶密封件
842490喷雾机零件
391739其他塑料管材
842449非便携喷雾器
843320其他割草机
851180其他点火设备
392690其他塑料制品
843390收割机零件

出口

HS 编码产品
843390收割机零件
846791链锯零件
848350滑轮飞轮
842123内燃机滤油器
843320其他割草机
846781非电动链锯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国552$19.58M
韩国26$1.66M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$30.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Huasheng Pesticide Machinery Co., Ltd.中国107$5.59M带马达手动工具、其他割草机
Sejong Flex Co., Ltd.韩国21$1.49M其他塑料管材、硬质PVC管
Taizhou Yu Nong Machinery Co., Ltd.中国25$1.08M泵零件、非泡沫橡胶密封件
Taizhou Jingde Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国16$740.1K喷雾机零件、非便携喷雾器
Zhejiang Well Shine Industry & Trade Co., Ltd.中国15$684.2K便携喷雾器、火花点火发动机零件
5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a7932$576.3K
Haishun Machinery (Taizhou) Co., Ltd.中国24$566.8K其他农用机械、泵零件
Taizhou Aiyoulai Trading Co., Ltd.中国21$566.3K喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件
Taizhou City Chunfeng Machinery Co., Ltd.中国25$561.2K便携喷雾器、其他农用机械
Yongkang Yiheng Industry & Trade Co., Ltd.中国16$299.7K其他塑料制品、其他点火设备

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou Zhongcheng Machinery Technology Co., Ltd.中国1$21.2K非电动链锯
YONGKANG YIHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国1$5.8K内燃机滤油器、收割机零件
Wuyi Chenkeyi Tools Co., Ltd.中国1$3.4K收割机零件、链锯零件
Shandong Huasheng Pesticide Machinery Co., Ltd.中国1$295钢制圆锯片、不可调扳手

近期贸易明细

进口(共 578)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁螺钉螺栓SHANDONG HUASHENG PESTICIDE MACHINERY CO LTD中国$140
2026-04-28柴油机零件SHANDONG HUASHENG PESTICIDE MACHINERY CO LTD中国$175
2026-04-28收割机零件SHANDONG HUASHENG PESTICIDE MACHINERY CO LTD中国$800
2026-04-28其他割草机SHANDONG HUASHENG PESTICIDE MACHINERY CO LTD中国$4.2K
2026-04-28柴油机零件SHANDONG HUASHENG PESTICIDE MACHINERY CO LTD中国$300
2026-04-28柴油机零件SHANDONG HUASHENG PESTICIDE MACHINERY CO LTD中国$4
2026-04-28非便携喷雾器SHANDONG HUASHENG PESTICIDE MACHINERY CO LTD中国$3.4K
2026-04-28柴油机零件SHANDONG HUASHENG PESTICIDE MACHINERY CO LTD中国$300
2026-04-28非便携喷雾器SHANDONG HUASHENG PESTICIDE MACHINERY CO LTD中国$22.3K
2026-04-28收割机零件SHANDONG HUASHENG PESTICIDE MACHINERY CO LTD中国$960

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22内燃机滤油器YONGKANG YIHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$88
2026-01-22链锯零件YONGKANG YIHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$181
2026-01-22滑轮飞轮YONGKANG YIHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$71
2026-01-22收割机零件YONGKANG YIHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$696
2026-01-22收割机零件YONGKANG YIHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$1.1K
2026-01-22收割机零件YONGKANG YIHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$3.7K
2025-05-22其他割草机SHANDONG HUASHENG PESTICIDE MACHINERY CO LTD中国$295
2023-08-23收割机零件WUYI CHENKEYI TOOLS CO LTD中国$1.4K
2023-08-23链锯零件WUYI CHENKEYI TOOLS CO LTD中国$362
2023-08-23滑轮飞轮WUYI CHENKEYI TOOLS CO LTD中国$134

相关企业 · 同类产品

Anh Tin Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →