Anh Tin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 578 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Anh Tin
578
进口笔数
4
出口笔数
$21.24M
进口金额
$30.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-22
最近出口
90
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305048535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVPJ23A |
| 成立日期 | 2007-06-20 |
| 联系地址 | 2A4 Chung cư 152/11 Nguyễn Thị Tần, Phường 2, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NÔNG LÂM TÂN THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 Bến Cát, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839719001 |
| 传真 | 0839719002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 851180 | 其他点火设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843390 | 收割机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843390 | 收割机零件 |
| 846791 | 链锯零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 552 | $19.58M |
| 韩国 | 26 | $1.66M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $30.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Huasheng Pesticide Machinery Co., Ltd. | 中国 | 107 | $5.59M | 带马达手动工具、其他割草机 |
| Sejong Flex Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $1.49M | 其他塑料管材、硬质PVC管 |
| Taizhou Yu Nong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.08M | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Taizhou Jingde Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $740.1K | 喷雾机零件、非便携喷雾器 |
| Zhejiang Well Shine Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $684.2K | 便携喷雾器、火花点火发动机零件 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 32 | $576.3K | ||
| Haishun Machinery (Taizhou) Co., Ltd. | 中国 | 24 | $566.8K | 其他农用机械、泵零件 |
| Taizhou Aiyoulai Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $566.3K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Taizhou City Chunfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 25 | $561.2K | 便携喷雾器、其他农用机械 |
| Yongkang Yiheng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $299.7K | 其他塑料制品、其他点火设备 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Zhongcheng Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 非电动链锯 |
| YONGKANG YIHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $5.8K | 内燃机滤油器、收割机零件 |
| Wuyi Chenkeyi Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 收割机零件、链锯零件 |
| Shandong Huasheng Pesticide Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $295 | 钢制圆锯片、不可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 578)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG HUASHENG PESTICIDE MACHINERY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-28 | 柴油机零件 | SHANDONG HUASHENG PESTICIDE MACHINERY CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-28 | 收割机零件 | SHANDONG HUASHENG PESTICIDE MACHINERY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-28 | 其他割草机 | SHANDONG HUASHENG PESTICIDE MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 柴油机零件 | SHANDONG HUASHENG PESTICIDE MACHINERY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-28 | 柴油机零件 | SHANDONG HUASHENG PESTICIDE MACHINERY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-28 | 非便携喷雾器 | SHANDONG HUASHENG PESTICIDE MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 柴油机零件 | SHANDONG HUASHENG PESTICIDE MACHINERY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-28 | 非便携喷雾器 | SHANDONG HUASHENG PESTICIDE MACHINERY CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-28 | 收割机零件 | SHANDONG HUASHENG PESTICIDE MACHINERY CO LTD | 中国 | $960 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 内燃机滤油器 | YONGKANG YIHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $88 |
| 2026-01-22 | 链锯零件 | YONGKANG YIHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $181 |
| 2026-01-22 | 滑轮飞轮 | YONGKANG YIHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $71 |
| 2026-01-22 | 收割机零件 | YONGKANG YIHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $696 |
| 2026-01-22 | 收割机零件 | YONGKANG YIHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-22 | 收割机零件 | YONGKANG YIHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-05-22 | 其他割草机 | SHANDONG HUASHENG PESTICIDE MACHINERY CO LTD | 中国 | $295 |
| 2023-08-23 | 收割机零件 | WUYI CHENKEYI TOOLS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-08-23 | 链锯零件 | WUYI CHENKEYI TOOLS CO LTD | 中国 | $362 |
| 2023-08-23 | 滑轮飞轮 | WUYI CHENKEYI TOOLS CO LTD | 中国 | $134 |