TAN HUNG COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân Hưng
39
进口笔数
72
出口笔数
$912.3K
进口金额
$1.62M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
15
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100235968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJ0KXT7 |
| 成立日期 | 1998-01-26 |
| 联系地址 | Tầng 15, Tòa nhà Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, KĐTM N1, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN HƯNG |
| 企业英文名称 | TAN HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, Tòa nhà Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, KĐTM N1, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 38263203 |
| 邮箱 | sales@tanhunggroup.com |
| 官网 | tanhunggroup.com |
| 传真 | 38263310 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 935亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901590 | 测量设备零件 |
| 901520 | 测量仪器 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 10 | $390.4K |
| 日本 | 11 | $261.2K |
| 中国 | 19 | $237.1K |
| 马来西亚 | 3 | $12.3K |
| 中国台湾 | 1 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 20 | $1.55M |
| 越南 | 50 | $66.8K |
| 印度 | 2 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trimble Europe B.V. | 墨西哥 | 10 | $289.5K | 测量设备零件、无线电导航仪 |
| V2 S.p.A. | 意大利 | 8 | $288.9K | 单相交流电机、其他功能机器 |
| V2 S.P.A. Con Socio Unico | 意大利 | 3 | $101.6K | 其他功能机器、电力控制板 |
| Trimble Europe B.V. | 中国 | 3 | $81.7K | 带接头绝缘电线、锂离子电池 |
| TRIMBLE EUROPE B.V | 中国台湾 | 3 | $72.4K | 10公斤以下便携电脑、静止变流器 |
| Myzox Co., Ltd. | 日本 | 4 | $23.0K | 测量设备零件、测量仪器 |
| Spectra Precision (USA), LLC | 中国 | 4 | $14.3K | 测量水准仪、静止变流器 |
| 8c982c865b6b562876b2eb5705a2a1f1 | 1 | $12.0K | ||
| SPECTRA PRECISION (USA) LLC | 美国 | 2 | $7.7K | 测量水准仪、10公斤以下便携电脑 |
| Ningbo Youngor International Trade & Transportation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 传动轴及曲柄、其他自行车零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polyexim | 俄罗斯 | 20 | $1.55M | 其他着色制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $49.8K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Hua Da (Vietnam) Plastic Packaging Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.0K | 油漆溶剂、瓦楞纸箱 |
| ANAND COLOUR CO LTD | 印度 | 2 | $1.9K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 测量水准仪 | Trimble Europe B.V. | 日本 | $9.6K |
| 2026-06-24 | 测量仪器 | Trimble Europe B.V. | 日本 | $26.4K |
| 2026-06-24 | 测量仪器 | Trimble Europe B.V. | 日本 | $7.9K |
| 2026-05-20 | 静止变流器 | V2 S.p.A. | 意大利 | $854 |
| 2026-04-21 | 带框玻璃镜 | Trimble Europe B.V. | 中国 | $99 |
| 2026-04-21 | 带框玻璃镜 | Trimble Europe B.V. | 中国 | $99 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | Trimble Europe B.V. | 日本 | $18 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | Trimble Europe B.V. | 日本 | $24 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | Trimble Europe B.V. | 日本 | $18 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | Trimble Europe B.V. | 日本 | $164 |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 低密度聚乙烯 | Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $620 |
| 2026-06-17 | 聚丙烯聚合物 | Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $674 |
| 2026-06-17 | 低密度聚乙烯 | Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-05-26 | 低密度聚乙烯 | Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $619 |
| 2026-04-20 | 聚丙烯聚合物 | Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $448 |
| 2026-04-20 | 聚丙烯聚合物 | Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $448 |
| 2026-04-09 | 低密度聚乙烯 | Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $620 |
| 2026-04-09 | 低密度聚乙烯 | Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $620 |
| 2026-04-02 | 低密度聚乙烯 | Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 低密度聚乙烯 | Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |