Miyuki Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MIYUKI VIệT NAM

2
进口笔数
11
出口笔数
$23.2K
进口金额
$117.5K
出口金额
2025-10-29
最近进口
2025-06-23
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.5K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2023-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2023-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109333409
企查查编码QVNVK5NFSD
成立日期2020-09-07
联系地址Số 10 Ngõ 9 Lương Định Của, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MIYUKI VIỆT NAM
企业英文名称MIYUKI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10 Ngõ 9 Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84903239195
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071080其他冷冻蔬菜
250840其他粘土

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
071080其他冷冻蔬菜
391729其他硬塑料管
120721棉籽
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$18.0K
日本1$5.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本11$117.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanwa Service Co., Ltd.越南1$18.0K其他冷冻蔬菜
Augreen Co., Ltd.日本1$5.2K其他粘土、动植物肥料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanwa Service Co., Ltd.日本3$55.5K其他冷冻蔬菜
Yamazaki Fireworks Manufacturing Co., Ltd.日本4$31.2K其他硬塑料管、棉籽
Goh Co., Ltd.日本4$30.8K其他塑料制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-29其他粘土AUGREEN CO LTD日本$500
2025-10-29其他粘土AUGREEN CO LTD日本$524
2025-10-29其他粘土AUGREEN CO LTD日本$4.2K
2023-12-26其他冷冻蔬菜SANWA SERVICE CO LTD越南$18.0K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-23其他冷冻蔬菜SANWA SERVICE CO LTD日本$19.5K
2025-05-24其他纸制品YAMAZAKI FIREWORKS MFG CO LTD日本$1.9K
2025-05-24其他纸制品GOH CO LTD日本$1.3K
2025-05-24其他纸制品GOH CO LTD日本$140
2025-05-24其他塑料制品YAMAZAKI FIREWORKS MFG CO LTD日本$3.0K
2025-05-24其他纸制品GOH CO LTD日本$227
2025-05-24其他塑料制品GOH CO LTD日本$5.0K
2024-12-24棉籽YAMAZAKI FIREWORKS MFG CO LTD日本$13.1K
2024-08-03其他硬塑料管YAMAZAKI FIREWORKS MFG CO LTD日本$8.1K
2024-04-12其他冷冻蔬菜SANWA SERVICE CO LTD日本$18.0K

相关企业 · 同类产品

Miyuki Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →